| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
John Flower |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cụm di tích lịch sử văn hóa - Làng nghề truyền thống xã Đọi Sơn với việc khai thác tiềm năng du lịch hôm nay (Huyện Duy Tiên - Tỉnh Hà Nam)
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Hạnh, PGS.TS Nguyễn Đỗ Bảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bài tập cụm động từ tiếng Anh
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
425.076 XU-B
|
Tác giả:
Xuân Bá |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giới từ và cụm động từ tiếng Anh : Prepositions and phrasal verbs /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428.1 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Minh, Nguyễn Trần Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cụm từ Tiếng Anh : English Collocations /
Năm XB:
1997 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
428.2 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Duy Trọng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Formal Specification and Documentation Using Z : A Case Study Approach /
Năm XB:
1996 | NXB: Thomson Computer Press
Số gọi:
006.6 BO-J
|
Tác giả:
Jonathan Bowen |
Nội dung: Introduction, network services...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Scharf, Dean |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Managing your Documentation Projects
Năm XB:
1994 | NXB: John Wiley & sons, INC
Từ khóa:
Số gọi:
650.1 HA-J
|
Tác giả:
Hackos, Joann T |
This book is divided into six parts. Part One is an introduction to publications project management. Parts Two through Six follow the five phases...
|
Bản giấy
|