| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
From Great Paragraphs to Great Essays
Năm XB:
2001 | NXB: Heinle Cebgage Learning,
Số gọi:
428.076 FO-K
|
Tác giả:
Keith S. Folse, Elena Vestri Solomon, David Clabeaux |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Basic vocabulary in use : Self-study reference and practice for students of North American English /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 MC-M
|
Tác giả:
Michael McCarthy, Felicity O'Dell, Ellen Shaw. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The right word : Phát triển và sử dụng chính xác từ vựng tiếng Anh / Trình độ Trung cấp /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 FO-W
|
Tác giả:
W.S. Fowler, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Phát triển danh từ qua 18 chủ đề. Phân biệt 79 động từ dễ nhầm lẫn ở trình độ Tiền Trung cấp. Phân biệt 91 động từ dễ nhầm lẫn ở trình độ Trung...
|
Bản giấy
|
|
Check your vocabulary for hotels, tourism & catering management
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 RI-D
|
Tác giả:
David Riley, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice tests for the cambridge business English certificate : Level two /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 AL-J
|
Tác giả:
Jake Allsop, Patricia Aspinall, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice Tests for First Certificate Tập 1 : Cambridge / Self-study Edition /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 CA-P
|
Tác giả:
Paul Carne, Louise Hashemi, Barbara Thomas, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải). |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Practice Tests for First Certificate Tập 3 : Examination papers from the University of Cambridge local examinations syndicate. /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge key English test Tập 1 : Examination papers from the university of cambridge loacl examinations syndicate /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
D'arcy Adrian-Vallance, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Bài tập thực hành so sánh tính từ, trạng từ, từ định lượng và các cấu trúc so sánh đặc ngữ trong tiếng Anh
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Bill Mascull, Nguyễn Thành Yến (dịch và chú giải) |
Từ thường dùng tren báo , đài truyền hình. Phần giải thích đơn giản dễ hiểu. Ví dụ minh họa trích từ báo chí, truyền thanh, truyền hình. Các bài...
|
Bản giấy
|
||
Practice Tests for First Certificate Tập 4 : Examination papers from the University of Cambridge local examinations syndicate. /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.0076 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pronunciation pairs : An introductory course for students of English /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 BA-A
|
Tác giả:
Ann Baker, Sharon Goldstein |
46 bài luyện tập nguyên âm và phụ âm. Luyện kỹ năng nghe nói từ cấp độ từ, câu, trọng âm, ngữ điệu, đối thoại đến các bài đàm thoại mang tính giao...
|
Bản giấy
|