| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch Việt Nam(VTOS): Nghiệp vụ an ninh khách sạn : Trình độ cơ bản /
Năm XB:
2008 | NXB: Dự án phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam,
Số gọi:
647.9 TIE
|
Tác giả:
Tổng cục du lịch Việt Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch Việt Nam(VTOS): Nghiệp vụ nhà hàng : Trình độ cơ bản /
Năm XB:
2008 | NXB: Dự án phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam,
Số gọi:
647.9 TIE
|
Tác giả:
Tổng cục du lịch Việt Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch Việt Nam(VTOS): Nghiệp vụ lễ tân : Trình độ cơ bản /
Năm XB:
2007 | NXB: Dự án phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam,
Số gọi:
647.9 TIE
|
Tác giả:
Tổng cục du lịch Việt Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Trung Toàn, Interpress và nhóm biên dịch |
Bộ sách trình bày từ những điều tưởng như đơn giản của bước khởi đầu thành lập doanh nghiệp, như đặt tên công ty, tuyển dụng nhân viên, soạn thảo...
|
Bản giấy
|
||
Tiêu chuẩn kỹ năng nghề du lịch Việt Nam(VTOS): Nghiệp vụ buồng khách sạn : Trình độ cơ bản /
Năm XB:
2007 | NXB: Dự án phát triển nguồn nhân lực du lịch Việt Nam,
Số gọi:
647.9 TIE
|
Tác giả:
Tổng cục du lịch Việt Nam |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Toefl Listening Flash : Học kèm băng Cassette /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
420.76 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Vĩnh Lộc. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Develop tactics for listening : Luyện kỹ năng nghe tiếng Anh, Trình độ trung cấp /
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 RI-J
|
Tác giả:
Jack C.Richards; Nguyễn Minh Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Raise the issues an Integrated Approach to Critical Thinking
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 CA-N
|
Tác giả:
Carol Numrich |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Basic tactics for listening : Luyện kỹ năng nghe tiếng Anh /
Năm XB:
2002 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 RI-J
|
Tác giả:
Jack C.Richards; Nguyễn Minh Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Noteworthy : Tài liệu luyện kỹ năng nghe hiểu và ghi chú tiếng Anh /
Năm XB:
2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 LI-P
|
Tác giả:
Phyllis L. Lim, William Smalzer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Business listening & Speaking : Thực hành kỹ năng Nghe và Nói trong tiếng Anh thương mại /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 MA-J
|
Tác giả:
Maurice Jamall; Bruce Wade |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
People at work : Luyện kỹ năng nghe - nói tiếng Anh /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|