| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Inside Political campaigns: chronicles-and lesons-from the trenches
Năm XB:
2011 | NXB: Rienner
Số gọi:
324.70973 Bo-R
|
Tác giả:
James R Bowers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
New Food Product Development from Concept to Market Place
Năm XB:
2011 | NXB: CRC Press
Số gọi:
641.3 GO-W
|
Tác giả:
Gordon W. Fuller |
New Food Product Development from Concept to Market Plac
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Gordon W. Fuller |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Elementary classroom management: lessons from research and practice
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
372.11024 WE.-S
|
Tác giả:
Carol Simon Weinstein, Molly Romano, Andrew J. Mignano, Jr |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu các phương pháp tiền xử lý rơm ứng dụng trong công nghệ sinh học
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LE-T
|
Tác giả:
Lê Quang Thái, GVHD: Vũ Kim Thoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy chế Rome về toà án hình sự quốc tế : Sách chuyên khảo
Năm XB:
2011 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
341 DU-M
|
Tác giả:
Dương, Tuyết Miên |
Nghiên cứu một số vấn đề lý luận, cơ sở pháp lý, cơ sở thực tiễn về quá trình ra đời, nguyên tắc, thẩm quyền của tòa án hình sự quốc tế (ICC) theo...
|
Bản giấy
|
|
Cytochrome - P450
Năm XB:
2011 | NXB: Khoa học Tự nhiên và Công nghệ
Từ khóa:
Số gọi:
577.15 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngọc Dao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
The American school: a global context from the puritans tothe Obama era
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
370.973 SP-H
|
Tác giả:
Joel Spring |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân lập và nghiên cứu một số đặc tính sinh học của vi khuẩn Aeromonas hydrophila gây bệnh xuất huyết trên cá chép nuôi ở hà nội và các vùng phụ cận
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lượng, GVHD: Phạm Thị Tâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fostering Creativity : Expert Solutions to Everyday Challenges
Năm XB:
2010 | NXB: Harvard Business Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.314 FOS
|
|
Indentify Opportunities, Promote Diverse Ideas, Enric Your Environment
|
Bản giấy
|
|
The it value network from it investment to stakeholder value
Năm XB:
2009 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
004.068 RE-J
|
Tác giả:
Tony J. Read |
Nội dung bao gồm: status quo-where's the value?, triangulating the value-somewhere here...
|
Bản giấy
|
|
Phân lập,tuyển chọn một số chủng vi khuẩn lactic và bước đầu nghiên cứu công nghệ lên men lactic ứng dụng trong chế biến, bảo quản rơm lúa tươi
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thu Huyền, GVHD: Nguyễn Ngọc Huyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|