| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Simple tools and techniques for enterprise risk management
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.15 CH-R
|
Tác giả:
Robert J. Chapman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nhượng quyền kinh doanh : Hướng dẫn chi tiết thủ tục mua bán và đầu tư trong nhượng quyền kinh doanh /
Năm XB:
2011 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658 HA-R
|
Tác giả:
Robert Hayes; Tường Vy (dịch) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Cơ sở Vật lí. Tập 3, Nhiệt học /
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục Việt Nam
Từ khóa:
Số gọi:
530 DA-H
|
Tác giả:
David Halliday |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
P.O.W.E.R. learning: strategies for success in college and life
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
378.198 FE-S
|
Tác giả:
Robert S. Feldman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang hướng dẫn nhượng quyền kinh doanh : Hướng dẫn chi tiết thủ tục mua bán và đầu tư trong nhượng quyền kinh doanh
Năm XB:
2011 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
658.8708 HA-R
|
Tác giả:
Robert Hayes; Tường Vy dịch, Hiệu đính Phương Thúy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Robert N. Anthony, David F. Hawkins, Kenneth A. Merchant. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Executive's guide to project management : organizational processes and practices for supporting complex projects /
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.404 WY-R
|
Tác giả:
Robert K. Wysocki |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Robert H. Frank, Ben S. Bernanke ; with special contribution by Louis D. Johnston. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
MBA trong tầm tay: Tổng quan
Năm XB:
2011 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
658.8 BR-R
|
Tác giả:
Robert F. Bruner, Mark R. Eaker, R.Edward Freeman, Robert E. Speckman, Elizabeth Olmsted Teisberg, S. Venkataraman, Người dịch: Nhật An, Minh Hà, Thu Phương, Hiệu đính: Trịnh Đức Vinh, MBA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Peter Bolstorff; Robert Rosenbaum; Ngọc Lý, Thúy Ngọc dịch. |
Thiết kế chiến lược, dòng nguyên liệu, dòng công việc, và dòng thông tin để tập trung vào những thay đổi đúng đắn; Quản lý những phân tích cơ sở...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Robert Cohen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Manufacturing planning & control for supply chain management
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 RO-B
|
Tác giả:
Jacobs; F. Robert |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|