| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tự học 2000 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề
Năm XB:
2016 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428 EML
|
Tác giả:
The Windy Emily ch.b. ; Hồng Nhung h.đ |
Gồm 2000 từ vựng tiếng Anh theo chủ đề giúp người học nâng cao vốn từ vựng Anh ngữ một cách nhanh chóng và hiệu quả
|
Bản giấy
|
|
Xây dựng giải pháp phát triển bền vững du lịch sinh thái Tỉnh Bắc Giang
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 DO-P
|
Tác giả:
Đoàn Thị Thu Phương; ThS Mai Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tăng cường quản lý Nhà nước đối với loại hình du lịch cộng đồng theo hướng phát triển bền vững tại Sapa
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 PH-L
|
Tác giả:
Phan Thị Phương Liên; ThS Trần Nữ Ngọc Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Thịnh vượng chung - Kinh tế học cho hành tinh đông đúc : Sách tham khảo /
Năm XB:
2015 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
338.9 SA-J
|
Tác giả:
Jeffey D.Sachs; Dịch: Đức Tuệ |
Nghiên cứu về kinh tế học: kinh tế học mới cho thế kỷ XXI, sự bền vững của môi trường, thách thức về nhân khẩu học, sự phồn vinh cho tất cả mọi...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
PGS.TS.KTS. Trần Trọng Hanh |
Trình bày cơ sở lý luận và phương pháp luận của quy hoạch vùng, trong đó tập trung làm rõ khái niệm, ý nghĩa, mục đích, nguồn gốc, tổng quan quy...
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu các phương pháp nâng cao dung lượng và vùng phủ sóng mạng 3G
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Đình Dũng; GVHD TS Đặng Đình Trang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Văn hoá truyền thống vùng biển Thuận An
Năm XB:
2015 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
390.0959749 LE-K
|
Tác giả:
B.s.: Lê Văn Kỳ (ch.b.), Trần Đình Niên, Trương Duy Bích, Nguyễn Hương Liên |
Giới thiệu các nghề biển truyền thống ở Thuận An (Thừa Thiên - Huế); văn học dân gian và lễ hội; phong tục tập quán, ăn uống ở Thuận An
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Minh Nguyệt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Sổ tay Từ vựng tiếng Trung trình độ A
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.182 TH-T
|
Tác giả:
Thu Trang ch.b; Thanh Tịnh H.đ |
Củng cố các từ vựng tiếng Trung Quốc thường dùng trong cuộc sống hàng ngày được giải nghĩa một cách rõ ràng, dễ hiểu
|
Bản giấy
|
|
Sổ tay Từ vựng tiếng Trung trình độ B
Năm XB:
2015 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
495.182 NG-H
|
Tác giả:
Ch.b.: Ngọc Hân, The Zhishi ; Thanh Tịnh h.đ. |
Củng cố các từ vựng tiếng Trung Quốc thường dùng trong cuộc sống hàng ngày được giải nghĩa một cách rõ ràng, dễ hiểu
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nam Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giới, bình đẳng giới và phát triển bền vững
Năm XB:
2014 | NXB: Dân trí
Từ khóa:
Số gọi:
338.9597 DA-T
|
Tác giả:
Đăng Trường biên soạn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|