| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Using Pair Work and Group Work to Improve English Speaking Skills for the First-year Students at Faculty of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-P
|
Tác giả:
Nguyen Dan Phuong; GVHD: Nguyễn Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The network imperative : how to survive and grow in the age of digital business models /
Năm XB:
2016 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.872 LI-B
|
Tác giả:
Barry Libert, Megan Beck, Yoram Wind |
Digital networks are changing all the rules of business. New, scalable, digitally networked business models, like those of Amazon, Google, Uber,...
|
Bản giấy
|
|
HBR guide to leading teams / : Balance skills and styles /
Năm XB:
2015 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
659.4022 SH-M
|
Tác giả:
Mary Shapiro |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu tấn công Wireless Network và phương pháp truy tìm dấu vết tội phạm Wireless Network
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
005 DO-A
|
Tác giả:
Đỗ Ngọc Anh; TS Đỗ Xuân Chợ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Carol J. Buck |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tìm hiểu về mô hình mạng LAN (Local Area Network)
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Thanh; GVHD TS.Lê Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
English for International Tourism: Upper Intermediate Workbook with key : Always Learning /
Năm XB:
2013 | NXB: Pearson Education Limited
Từ khóa:
Số gọi:
420 AN-C
|
Tác giả:
Anna Cowper |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
HBR's 10 must reads on teams
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.4022 JO-K
|
Tác giả:
Jon R. Katzenbach |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jeffrey S. Beasley, Piyasat Nilkaew |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Tổng quan mạng riêng ảo VPN (Virtual Private Network)
Năm XB:
2012 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.3 PH-A
|
Tác giả:
Phạm Thị Anh; GVHD TS Đặng Hải Đăng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Roderick W Smith. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
New Headway: Intermediate Student's Book & Workbook with key
Năm XB:
2012 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
495 SO-J
|
Tác giả:
Liz; John Soars; Sylvia WheeldonH |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|