| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Một số vấn đề pháp lý cơ bản của cộng đồng kinh tế Asean
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
341 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thu Trang, GVHD: TS. Nguyễn Văn Luật |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu so sánh Hiến pháp các quốc gia Asean : Sách chuyên khảo
Năm XB:
2015 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
342.5902 TO-H
|
Tác giả:
Đại học Luật Hà Nội - TS. Tô Văn Hòa |
Cuốn sách gồm 8 chương:1.Khái quát về đất nước và hoàn cảnh ra đời của Hiến pháp hiện hành các quốc gia Asean.2.Hình thức, cấu trúc nội dung, tính...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Carol J. Buck |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Xây dựng website tin tức đội bóng Chelsea
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
005 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Mạnh Tiến; GVHD: TS. Nguyễn Long Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hiến chương ASEAN - Cơ sở pháp luật quốc tế của Cộng đồng ASEAN : Khoá luận đề cập đến những vấn đề cơ bản về cộng đồng ASEAN, Hiến chương ASEAN, vai trò của Hiến chương ASEAN đối với cộng đồng,...
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
341 PH-T
|
Tác giả:
Phạm, Văn Thoại |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Larry B. Christensen, R. Burke Johnson, Lisa A. Turner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Well designed : How to use empathy to create products people love /
Năm XB:
2014 | NXB: Havard Business review Press
Số gọi:
658.5 KO-J
|
Tác giả:
Jon Kollo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hiến pháp các quốc gia Asean lịch sử hình thành và phát triển
Năm XB:
2013 | NXB: NXB Hồng Đức
Số gọi:
342.5902 TO-N
|
Tác giả:
TS. Tô Văn Hoà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu so sánh Hiến pháp các quốc gia Asean
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
342.5902 TO-H
|
Tác giả:
Đại học Luật Hà Nội - TS. Tô Văn Hòa |
Cuốn sách gồm 8 chương:1.Khái quát về đất nước và hoàn cảnh ra đời của Hiến pháp hiện hành các quốc gia Asean.2.Hình thức, cấu trúc nội dung, tính...
|
Bản giấy
|
|
Research methods in linguistics
Năm XB:
2013 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
418 PO-R
|
Tác giả:
Robert J. Podesva & Devyani Sharma |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Basil Hatim |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Contemporary Computer-Assisted Language Learning
Năm XB:
2013 | NXB: Bloomsbury Academic
Từ khóa:
Số gọi:
418.00785 MI-T
|
Tác giả:
Michael Thomas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|