| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Mark Saunders, Philip Lewis, Adrian Thornhill. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Unique taboos in communication with ASEAN tourists : Nghiên cứu khoa học /
Năm XB:
2009 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Hải , Vũ Bích Lan ; GVHD: Trần Nguyệt Quế |
Unique taboos in communication with ASEAN tourists
|
Bản giấy
|
|
Handling Storms at Sea : The 5 Secrets of Heavy Weather Sailing
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
797.124 RO-H
|
Tác giả:
Hal Roth |
Few subjects are of more universal concern among sailors, and few incite more disagreement, than how to cope with storms at sea. In this clear,...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Thúy Hồng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Geraldine Garner |
Narrow your job search; Craft the perfect resume; Put that degree to work
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
PGS. TS. Nguyễn Văn Hiệu, TS. Lê Xuân Trường |
Tài liệu cung cấp các thông tin về hệ thống thuế ở một số nước đông nam á và trung quốc
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Louis Cohen & Lawrence Manion & Keith Morrison |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Research Methods in Applied Linguistics
Năm XB:
2007 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
418.0072 DO-Z
|
Tác giả:
Zoltán Dörnyei |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Probiotics and prebiotic galacto-oligosaccharides in the prevention of allergic diseases: a randomized, double-blind, placebo-controlled trial
Năm XB:
2007 | NXB: Journal of Allergy and Clinical Immunology,
Số gọi:
660.6 KA-K
|
Tác giả:
Kaarina Kukkonen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hidden in plain sight : How to find and execute your company's next big growth strategy /
Năm XB:
2007 | NXB: Harvard Business school press
Số gọi:
658.4 ER-I
|
Tác giả:
Joachimsthaler, Erich |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Action research : a methodology for change and development
Năm XB:
2006 | NXB: Open University Press
Từ khóa:
Số gọi:
300.72 SO-B
|
Tác giả:
Bridget Somekh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Action research a methodology for change and development
Năm XB:
2006 | NXB: Open University Press
Số gọi:
428 SO-B
|
Tác giả:
Bridget Somekh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|