| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Trang trí nội thất cửa hàng trưng bày và bán điện thoại Nokia
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Xuân Trường, HS. Trần Lê An, ThS. Nguyễn Lan Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trang trí nội thất theo quan niệm phong thủy
Năm XB:
1996 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
747.88 PH-H
|
Tác giả:
Phạm Quang Hân biên dịch |
Cuốn sách trình bày những vấn đề cụ thể và cách giải quyết các khuyết tật trong việc chọn đất, chọn hướng nhà và bày biện đồ đạc trong nhà ...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Kim Anh |
Cuốn sách giới thiệu những nguyên tắc cơ bản khi trang trí nội thất, cách bài trí nội thất trong các phòng, và sáng tạo trong phong cách trang trí...
|
Bản giấy
|
||
Tranh chấp lao động cá nhân từ thực tiễn giải quyết tại tòa án nhân dân thành phố Nam Định : Luận văn thạc sỹ. Chuyên ngành Luật kinh tế /
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 HO-T
|
Tác giả:
Hoàng Anh Tuấn; NHDKH: PGS.TS. Nguyễn Hiền Phương |
.
|
Bản giấy
|
|
Tranh hợp hay lý thuyết trò chơi trong kinh doanh
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
650 AM-B
|
Tác giả:
A.M.Brandenburger, B.J Nalebuff, Người dịch : Nguyễn Tiến Dũng, Lê Ngọc Liên |
Tranh hợp hay lý thuyết trò chơi trong kinh doanh
|
Bản giấy
|
|
translating english song lyrics to improve translation skills for the third year students in faculty of english, hanoi open university
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-L
|
Tác giả:
Lê Hương Ly; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
translating english song lyrics to improve translation skills for the third-year students in faculty of english, hanoi open university
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-L
|
Tác giả:
Lê Hương Ly; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
translating english song lyrics to improve translation skills for third-year students in faculty of english, hanoi open university
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-L
|
Tác giả:
Lê Hương Ly; GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trau dồi kĩ năng giao tiếp tiếng Anh trong kinh doanh
Năm XB:
1997 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
428 AN-D
|
Tác giả:
Anh Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Trau dồi kỹ năng dịch tiếng Anh về thư tín giao dịch kinh doanh hợp đồng kinh tế.
Năm XB:
1996 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Số gọi:
428 TR-H
|
Tác giả:
Trần Huy, Ngọc Ánh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Benedict Kruse |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Trí tuệ kinh dịch trong kinh doanh : Kinh thương trí tuệ kinh dịch /
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
658.4 HA-T
|
Tác giả:
Hà Thành Tân b.s., Sơn Tùng biên dịch ; Phan Quốc Trung h.đ. |
Giới thiệu những bí quyết thành công trong kinh doanh trong khi hồi tưởng lại quá trình đọc và tư duy về "64 quẻ" của Kinh dịch
|
Bản giấy
|