| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Writing skill : A problen - solving approach /
Năm XB:
1998 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 NOM
|
Tác giả:
Normance, Robin Rycroft |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân tích hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp
Năm XB:
1998 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
338.7 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Năng Phúc |
Nghiên cứu các vấn đề: Phương pháp xác định và phân tích chỉ tiêu giá trị gia tăng làm cơ sở cho việc tính thuế, khai thác năng lực sản xuất của...
|
Bản giấy
|
|
Kế toán chi phí, giá thành và kết quả kinh doanh dịch vụ (Vận tải-Bưu điện-Du lịch)
Năm XB:
1998 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
657.42 NG-C
|
Tác giả:
PGS.PTS. Ngô Thế Chi |
Cuốn sách sẽ cung cấp cho bạn đọc những vấn đề mới về lý luận và thực tế công tác kế toán chi phí, giá thành và kết quả kinh doanh ở các Doanh...
|
Bản giấy
|
|
Kĩ thuật ghép nối máy vi tính . Tập 1 : : Ghép nối với thiết bị ngoài thông dụng /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.39 NG-G
|
Tác giả:
Nguyễn Mạnh Giang. |
Giới thiệu máy tính và bộ vi xử lí trong hệ máy vi tính chuẩn kĩ thuật ghép nối máy vô tính với các thiết bị ngoại vi và các công cụ dùng cho khảo...
|
Bản giấy
|
|
Enterprise two : English for the commercial world : Tiếng Anh trong thương mại /
Năm XB:
1998 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.24 WE-J
|
Tác giả:
Judy West, C.J Moore |
Giáo trình nâng cao kĩ năng giao tiếp tiếng Anh và kiến thức thương mại dành cho sinh viên, học sinh các trường kinh tế, ngoại thương và thương mại.
|
Bản giấy
|
|
10 điệp viên kỳ tài thế giới : Những vụ án nổi tiếng thế giới /
Năm XB:
1998 | NXB: Công An Nhân Dân
Từ khóa:
Số gọi:
495 HI-L
|
Tác giả:
Hiền Lượng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quang học kiến trúc chiếu sáng tự nhiên và chiếu sáng nhân tạo : Dùng cho sinh viên ngành Kiến trúc xây dựng các đơn vị thiết kế ứng dụng thực tế /
Năm XB:
1998 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
729 VI-H
|
Tác giả:
Việt Hà; Nguyễn Ngọc Giả |
Tài liệu cung cấp các thông tin về quang học kiến trúc chiếu sáng tự nhiên và chiếu sáng nhân tạo
|
Bản giấy
|
|
Diễn đàn hợp tác kinh tế Châu Á - Thái Bình Dương (APEC)
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
343.597 DIE
|
Tác giả:
Bộ ngoại giao . Vụ tổng hợp kinh tế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Địa vị pháp lý các doanh nghiệp của các tổ chức chính trị, chính trị - xã hội : Luận văn Thạc sĩ Khoa học Luật Chuyên ngành Luật Kinh tế /
Năm XB:
1998 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
341 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thị Minh Thư, GVHD:PTS. Dương Đăng Huệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Foundations of Computer Architecture and Organization
Năm XB:
1998 | NXB: Association for the Advancement of Computing in Education,
Từ khóa:
Số gọi:
003 TO-I
|
Tác giả:
Ivan Tomek |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Những vấn đề cơ bản về Kinh tế đầu tư và thiết kế xây dựng.
Năm XB:
1998 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
335.1 NG-C
|
Tác giả:
GS.TS. Nguyễn Văn Chọn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển quản trị kinh doanh Anh - Pháp - Việt : Hơn 75.000 thuật ngữ và thành ngữ, 100.000 định nghĩa, 1.000 chữ viết tắt thuộc các lĩnh vực : Kinh tế -Quản trị - Kinh doanh -Thương mai-Tài chính- Pháp luật-Tin học-Bảo hiểm. /
Năm XB:
1998 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
658.03 TUD
|
Tác giả:
Trần Văn Chánh, Huỳnh Văn Thanh, Trần Bá Tước, Lê Minh Đức. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|