Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 18341 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
English and Vietnamese idioms and proverbs relating to agriculture
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 TR-S
Tác giả:
Trần Xuân Sơn; GVHD: Hồ Ngọc Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Phạm Thị Vân; NHDKH Dr Huynh Anh Tuan
This study is concerned with English and Vietnamese non-count nouns in the Cable News Network and in the Nhan Dan Newspaper. The purposes of this...
Bản điện tử
English and Vietnamese proverbs on love: An analysis in the light of cuture and linguistics
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 PH-M
Tác giả:
Phạm Thị Mừng, GVHD: Trần Đức Vượng
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Giang Van Vu; PhD. Le Phuong Thao
This research investigates the use of slang within Generation Z (Gen Z) on two specific social networking platforms: Facebook and tikTok. This...
Bản điện tử
Tác giả:
Le Thi Ly, GVHD: Tran Duc Vuong
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English animal base metaphor and Vietnamese equivalents
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 LA-T
Tác giả:
Lâm Thị Thu, GVHD: Hồ Ngọc Trung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English around the world
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DO-T
Tác giả:
Đỗ Thị Thắng, GVHD: Phan Văn Quế, PhD.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English as a global language : Second edition /
Năm XB: 1997 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi: 420 CR-D
Tác giả:
David Crystal
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
ENGLISH CLASSIFIER CONSTRUCTIONS ANDREFERENCE TO VIETNAMESE
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-M
Tác giả:
Nguyen Huyen My; Supervisor: Pham Lan Anh, Ph.D.
Research purposes: The study was conducted to investigate the typical classifier constructions in English and primary semantic functions of...
Bản điện tử
English communication for your career (Tiếng Anh giao tiếp trong công việc: Bệnh viện): Hospitality
Năm XB: 2010 | NXB: Tổng hợp TP HCM; Công ty TNHH Nhân Trí Việt,
Số gọi: 428.076 YM-L
Tác giả:
Lee Yong-min; Michael A. Putlack
Giới thiệu các bài đọc tiếng Anh nhằm phát triển vốn từ vựng và kĩ năng đọc hiểu tiếng Anh
Bản giấy
English comparative forms and the Vietnamese equivalents
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 BU-H
Tác giả:
Bui Thu Hien, GVHD: Dang Tran Cuong
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Ngân; NHDKH Assoc.Prof.Dr Hồ Ngọc Trung
This study comparatively analyses the structures and pragmatic features of English conditionals and their Vietnamese equivalents. The analysis is...
Bản điện tử
English and Vietnamese idioms and proverbs relating to agriculture
Tác giả: Trần Xuân Sơn; GVHD: Hồ Ngọc Trung
Năm XB: 2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
ENGLISH AND VIETNAMESE NON-COUNT NOUNS IN THE CABLE NEWS NETWORK AND IN THE NHAN DAN NEWSPAPER
Tác giả: Phạm Thị Vân; NHDKH Dr Huynh Anh Tuan
Năm XB: 2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Tóm tắt: This study is concerned with English and Vietnamese non-count nouns in the Cable News Network and...
Điện tử Chi tiết
English and Vietnamese proverbs on love: An analysis in the light of cuture and linguistics
Tác giả: Phạm Thị Mừng, GVHD: Trần Đức Vượng
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English and Vietnamese slang used on social media by generation Z: a contrastive analysis
Tác giả: Giang Van Vu; PhD. Le Phuong Thao
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Tóm tắt: This research investigates the use of slang within Generation Z (Gen Z) on two specific social...
Điện tử Chi tiết
English and Vietnamese words and phrases used in education and training: an analysis in the light of linguistics and culture
Tác giả: Le Thi Ly, GVHD: Tran Duc Vuong
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English animal base metaphor and Vietnamese equivalents
Tác giả: Lâm Thị Thu, GVHD: Hồ Ngọc Trung
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English around the world
Tác giả: Đỗ Thị Thắng, GVHD: Phan Văn Quế, PhD.
Năm XB: 2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English as a global language : Second edition /
Tác giả: David Crystal
Năm XB: 1997 | NXB: Cambridge University Press
ENGLISH CLASSIFIER CONSTRUCTIONS ANDREFERENCE TO VIETNAMESE
Tác giả: Nguyen Huyen My; Supervisor: Pham Lan Anh, Ph.D.
Năm XB: 2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Tóm tắt: Research purposes: The study was conducted to investigate the typical classifier constructions...
Điện tử Chi tiết
English communication for your career (Tiếng Anh giao tiếp trong công việc: Bệnh viện): Hospitality
Tác giả: Lee Yong-min; Michael A. Putlack
Năm XB: 2010 | NXB: Tổng hợp TP HCM; Công ty...
Tóm tắt: Giới thiệu các bài đọc tiếng Anh nhằm phát triển vốn từ vựng và kĩ năng đọc hiểu tiếng Anh
English comparative forms and the Vietnamese equivalents
Tác giả: Bui Thu Hien, GVHD: Dang Tran Cuong
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
ENGLISH CONDITIONALS AND THEIR VIETNAMESE EQUIVALENTS (ON THE BASIS OF THE BOOK HARRY POTTER AND THE CHAMBER OF SECRETS BY J.K. ROWLING)
Tác giả: Nguyễn Thị Kim Ngân; NHDKH Assoc.Prof.Dr Hồ Ngọc Trung
Năm XB: 2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Tóm tắt: This study comparatively analyses the structures and pragmatic features of English conditionals...
Điện tử Chi tiết
×