| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Data Virtualization for Business Intelligence Systems : Revolutionizing Data Integration for Data Warehouses /
Năm XB:
2012 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
005.745 LA-R
|
Tác giả:
Rick F.van der Lans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Database: Theory and practice
Năm XB:
1988 | NXB: Addison - Wesley publishing company
Số gọi:
005.74 FR-A
|
Tác giả:
Frank, Lars |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Robert A. Davis. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Designing a website on taboos of Vietnamese groups for foreign tourist and Vietnamese tour guiding students : Nghiên cứu Khoa học /
Năm XB:
2011 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910.072 HA-T
|
Tác giả:
Ha Luong Thanh |
Designing a website on taboos of Vietnamese groups for foreign tourist and Vietnamese tour guiding students
|
Bản giấy
|
|
Designing an IAM Framework with Oracle Identity and Access management suite : Build and manage a dynamic and compliant security architecture /
Năm XB:
2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
005.8 SC-J
|
Tác giả:
Scheidel, Jeff |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael J. Rider |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Determiners in English noun phrases and their Vietnamese translation in the work "The great Gatsby"
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 CH-H
|
Tác giả:
Chu Thị Hạnh; Supervisor: Dr Dang Ngoc Huong |
This thesis conducts a study of syntactic and semantic features of determiners in English noun phrases and their Vietnamese translation in the work...
|
Bản điện tử
|
|
Determiners in english noun phrases in comparision with vietnamese : Định tố trong danh ngữ tiếng anh trong sự so sánh với tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DI-L
|
Tác giả:
Dinh Thi Thuy Linh, GVHD: Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Developing listening skill for freshment at Faculty of English, Hanoi Open University through note-taking
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thùy Linh; Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Diện mạo văn học dân gian Khơ me Sóc Trăng
Năm XB:
2016 | NXB: NXB Khoa học Xã Hội
Từ khóa:
Số gọi:
398.20959799 TR-T
|
Tác giả:
Trần Minh Thương |
Giới thiệu văn học dân gian Khơ me tỉnh Sóc Trăng. Khái niệm và phân loại truyện cổ dân gian, thơ ca, câu đố và nghệ thuật diễn xướng dân gian của...
|
Bản giấy
|
|
difference between the vietnamese and the american in communication styles
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Tran Thi Thu Huong; GVHD: Pham Thi Bich Diep |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Differences between the spoken and written English, in comparison with Vietnamese
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hồng; GVHD: Phạm Thị Bích Diệp |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|