| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Corporate performance management best practices : a case study aproach to accelerating APM result /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.4013 PA-B
|
Tác giả:
Bob Paladino |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Patricia K. Farris |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Patricia K. Farris |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Criminology : connecting theory, research, and practice /
Năm XB:
2012 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
364 CH-W
|
Tác giả:
William Chambliss, Aida Hass |
This leading text for courses in Criminology is known for its lucid style, student-oriented approach, and interdisciplinary global perspective.
|
Bản giấy
|
|
Critical discourse analysis of gender inequality in sport-related articles in the New York Times online newspaper
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Quỳnh Anh; GVHD: Lê Thị Minh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Critical discourse analysis of gender inequality in sport-related articles in the NewYork times online newspaper
Năm XB:
2022 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Quỳnh Anh; Supervisor: Dr. Le Thi Minh Thao |
This study examines the language used by The New York Times online newspaper in the representation of athletes in the coverage of the Olympics...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
edited by Scott C. Whitaker. |
"Navigate cross border M&A for a flawless integration execution Cross Border Mergers and Acquisitions is a practical toolbox for corporate...
|
Bản giấy
|
||
Cultural features of tourism information in English and Vietnamese
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Huyền; GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
cultural features of tourism information in english and vietnamese : cultural features of tourism information in english and vietnamese /
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Huyền; GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Customer obsession : How to acquire, retain, and grow customers in the New Age of relationship Marketing /
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
658.812 AZ-E
|
Tác giả:
Azevedo, Abaete |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cutural features of tourism information in English and Vietnamese
Năm XB:
2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Huyền; GVHD: Hoàng Tuyết Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cytochrome - P450
Năm XB:
2011 | NXB: Khoa học Tự nhiên và Công nghệ
Từ khóa:
Số gọi:
577.15 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngọc Dao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|