| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Công nghệ sản xuất mì chính và các sản phẩm lên men cổ truyền
Năm XB:
2006 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
641.3 NG-H
|
Tác giả:
Chủ biên: PGS.TS. Nguyễn Thị Hiền |
Tổng quan về công nghệ sản xuất mì chính cùng các phương pháp sản xuất mì chính. Sản xuất mì chính bằng phương pháp thuỷ phân. Nghiên cứu hoàn...
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ sinh học : /. Tập 3, Enzyme và Ứng dụng /
Năm XB:
2011 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
660.6 PH-C
|
Tác giả:
GS.TSKH. Phạm Thị Trân Châu & PGS.TS. Phan Tuấn Nghĩa. |
Cuốn sách giới thiệu cho bạn đọc những kiến thức cơ bản, cũng như những kiến thức nâng cao khác trong nghiên cứu và ứng dụng enzyme; một số phương...
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ vi sinh
Năm XB:
2015 | NXB: Khoa học Tự nhiên và Công nghệ
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 LU-P
|
Tác giả:
Lương Đức Phẩm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Conjunctions in some English marketing newsletters(with reference to VietNamese equivalents)
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 TR-T
|
Tác giả:
Tran Thi Thuong; GVHD: Phan Van Que |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Contact : customer service in the hospitality and tourism industry /
Năm XB:
1994 | NXB: Prentice Hall, Inc.
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 DO-D
|
Tác giả:
Donald M.Davidoff |
customer service in the hospitality and tourism industry
|
Bản giấy
|
|
Contemporary Computer-Assisted Language Learning
Năm XB:
2013 | NXB: Bloomsbury Academic
Từ khóa:
Số gọi:
418.00785 MI-T
|
Tác giả:
Michael Thomas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Contemporary women's health : issues for today andthe future /
Năm XB:
2011 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
613.04244 KO-C
|
Tác giả:
Kolander, Cheryl A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Conversation maintaining strategies in English with reference to the Vietnamese equivalent
Năm XB:
2015 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 BU-H
|
Tác giả:
Bui Thu Hien; GVHD: Phan Văn Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Conversion of english words denoting human body parts and the vietnamese equivalents : hiện tượng chuyển đổi từ loại các từ chỉ bộ phận cơ thể tiếng anh và các hình thức diễn đạt tương đương trong tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-T
|
Tác giả:
Nguyen Ngan Tram, GVHD: Ho Ngoc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cork oak woodlands on the edge : Ecology, adaptive management, and restoration. Society for ecological restoration international /
Năm XB:
2009 | NXB: Island Press
Từ khóa:
Số gọi:
639.9 JA-M
|
Tác giả:
Aronson, James |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bilal Omar, Jon Simon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Arifur Rahman Khan, Dewan Mahboob Hossain, Javed Siddiqui |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|