Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 25610 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Communication Networks
Năm XB: 2005 | NXB: PragSoft Corporation,
Số gọi: 004.6 HE-S
Tác giả:
Sharam Hekmat
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Francisco Asensio Cerver; Antonia Dueñas
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Communication works
Năm XB: 2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi: 302.2 KW-A
Tác giả:
Gamble, Teri Kwal
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Communicative language teaching today
Năm XB: 2006 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi: 428.0071 RI-J
Tác giả:
Jack C. Richards
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Communicative Language Teaching Today
Năm XB: 2006 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi: 428.0071 CR-J
Tác giả:
Jack C. Richards
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Community Hall in Vietnam
Năm XB: 1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 306.09597 TA-H
Tác giả:
Hà Văn Tấn, Nguyễn Văn Kự
Nhận thức được ý nghĩa quan trọng của đình trong đời sống làng xã Việt Nam, nên sau cuốn Chùa Việt Nam, chúng tôi thấy cần tiếp tục biên soạn cuốn...
Bản giấy
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Community-based Tourism in the asia-pacific
Năm XB: 1999 | NXB: the School of Media Studies at Humber College
Số gọi: 338.4 MI-H
Tác giả:
Michael J.Hatton
Economic benefits related to travel and tourism are clear and measurable. But the importance and influence of travel and tourism go well beyond...
Bản giấy
Tác giả:
Andrew Littlejohn
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Comparative idioms in English and Vietnamese: A contrastive analysis
Năm XB: 2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Minh Thu; NHDKH Mai Thi Loan, PhD.
This study analyzes syntactic and semantic features of comparative idioms in English and Vietnamese. The thesis is aims at finding out the...
Bản giấy
Comparative politics : an introduction /
Năm XB: 2014 | NXB: McGraw Hill
Số gọi: 320.3 KL-J
Tác giả:
Joseph Klesner, Kenyon College
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Comparison in forms and linguistic features of English business letters and English business emails
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 LA-N
Tác giả:
Lai Thanh Nga, GVHD: Nguyen Thi Van Dong
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Communication Networks
Tác giả: Sharam Hekmat
Năm XB: 2005 | NXB: PragSoft Corporation,
Communication towers 5 : Torres de comunicación /
Tác giả: Francisco Asensio Cerver; Antonia Dueñas
NXB: [Atrium],
Communication works
Tác giả: Gamble, Teri Kwal
Năm XB: 2010 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Communicative language teaching today
Tác giả: Jack C. Richards
Năm XB: 2006 | NXB: Cambridge University Press
Communicative Language Teaching Today
Tác giả: Jack C. Richards
Năm XB: 2006 | NXB: Cambridge University Press
Community Hall in Vietnam
Tác giả: Hà Văn Tấn, Nguyễn Văn Kự
Năm XB: 1998 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Tóm tắt: Nhận thức được ý nghĩa quan trọng của đình trong đời sống làng xã Việt Nam, nên sau cuốn Chùa...
Community-based Tourism in the asia-pacific
Tác giả: Michael J.Hatton
Năm XB: 1999 | NXB: the School of Media Studies...
Tóm tắt: Economic benefits related to travel and tourism are clear and measurable. But the importance and...
Comparative idioms in English and Vietnamese: A contrastive analysis
Tác giả: Nguyễn Minh Thu; NHDKH Mai Thi Loan, PhD.
Năm XB: 2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Tóm tắt: This study analyzes syntactic and semantic features of comparative idioms in English and...
Comparative politics : an introduction /
Tác giả: Joseph Klesner, Kenyon College
Năm XB: 2014 | NXB: McGraw Hill
Comparison in forms and linguistic features of English business letters and English business emails
Tác giả: Lai Thanh Nga, GVHD: Nguyen Thi Van Dong
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
×