| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Complete Business Letters : Toàn bộ thư tín thương mại /
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
428 MI-B
|
Tác giả:
GS. Berhas A. Mill |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Complete guide to the CBT TOEFL Test : CBT Edition /
Năm XB:
2002 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 RO-B
|
Tác giả:
Bruce Rogers |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Compliance management for public, private, or nonprofit organizations
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
658.1 SI-G
|
Tác giả:
Silverman, Michael G. |
From establishing compliance goals and managing education and training programs to operating a whistle-blowing program and addressing staffing and...
|
Bản giấy
|
|
Complimenting in English and Vietnamese a contrastive study / : in English and Vietnamese a contrastive study /
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Nhung, GVHD: Hồ Ngọc Trung, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Compound nouns relating animals, objects and plants in English and their Vietnamese equivalents
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Quynh Hanh, GVHD: Le Phuong Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Comprehension, Précis and composition : Luyện viết tiếng Anh trình độ sơ và trung cấp /
Năm XB:
1999 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 AL-G
|
Tác giả:
L.G.Alexander, Nguyễn Thành Yến (Dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Glenn H.Mazur |
Nội dung gồm: Comparison of QFD and Non-QFD design changes...
|
Bản giấy
|
||
Computational intelligence in software engineering : Advances in Fuzzy Systems, Applications and Theory , Vol 16 /
Năm XB:
1998 | NXB: World Scientific
Số gọi:
005.1 PE-W
|
Tác giả:
W Pedrycz; J F Peters |
This unique volume is the first publication on software engineering and computational intelligence (CI) viewed as a synergistic interplay of...
|
Bản giấy
|
|
Computer accounting with sage 50 complete accounting 2013
Năm XB:
2014 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
657.0285 CA-A
|
Tác giả:
Carol Yacht, M.A. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Computer and information security handbook
Năm XB:
2017 | NXB: Morgan Kaufmann/Elsevier,
Từ khóa:
Số gọi:
005.8 COM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Computer architecture and organisation
Năm XB:
1998 | NXB: MacGraw-Hill,
Từ khóa:
Số gọi:
004.22 HA-J
|
Tác giả:
John P. Hayes |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Ian East |
Bao gồm: From software to hardware...
|
Bản giấy
|