Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 18197 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Adrian Doff
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English verb forms and meanings in tense and aspect, and some typical Vietnamese equivalents
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-T
Tác giả:
Nguyễn Thị Thành Trung, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông, MA
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English verbal and clausal substitution and their Vietnamese equivalents
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 ĐO-N
Tác giả:
Đỗ Thị Nga, GVHD: Đặng Trần Cường
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Stuart Redman; dịch: Vũ Tài Hoa.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Michael McCarthy; Felicity O'Dell
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Michael McCarthy; Felicity O'Dell; Trần Đức giới thiệu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English vocabulary organiser : 100 topics for self-study /
Năm XB: 2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 428 GO-C
Tác giả:
Chris Gough, Lê Huy Lâm (giới thiệu và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Khieu Huu Thanh, GVHD: Hoang Tuyet Minh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English: One languages, diferent cultures
Năm XB: 1999 | NXB: Bidddleass LID. gUILDFORD AN
Số gọi: 428 RO-E & YA-C
Tác giả:
Eddie Ronowicz and Colin Yallop
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Vũ Minh Quang; GVHD: Phạm Thị Bích Diệp
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Vũ Minh Quang; GVHD: Phạm Thị Bích Diệp
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyen Duc Minh, GVHD: Tran Thi Le Dung
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
English verb forms and meanings in tense and aspect, and some typical Vietnamese equivalents
Tác giả: Nguyễn Thị Thành Trung, GVHD: Nguyễn Thị Vân Đông, MA
Năm XB: 2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English verbal and clausal substitution and their Vietnamese equivalents
Tác giả: Đỗ Thị Nga, GVHD: Đặng Trần Cường
Năm XB: 2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English vocabulary in use : Upper-Intermediate : Upper - Intermediate. /
Tác giả: Michael McCarthy; Felicity O'Dell; Trần Đức giới thiệu
Năm XB: 2008
English vocabulary organiser : 100 topics for self-study /
Tác giả: Chris Gough, Lê Huy Lâm (giới thiệu và chú giải)
Năm XB: 2002 | NXB: TP Hồ Chí Minh
English Wh questions, an analysis of erroes made by pupils at the ninth form at the secondary school Dong Son, Hai Phong
Tác giả: Khieu Huu Thanh, GVHD: Hoang Tuyet Minh
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
English: One languages, diferent cultures
Tác giả: Eddie Ronowicz and Colin Yallop
Năm XB: 1999 | NXB: Bidddleass LID. gUILDFORD AN
×