| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Essential English grammar in use : Văn phạm Anh cơ bản /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
425 MU-R
|
Tác giả:
Raymond Murphy, Hoàng Văn Quang giới thiệu |
Là 1 cuốn sách tham khảo và thực hành Anh ngữ dành cho người mới bắt đầu học. Sách gồm 107 bài học và thực hành tập trung vào tất cả các điểm văn...
|
Bản giấy
|
|
Essential English grammar in use : Văn phạm Anh văn thực hành /
Năm XB:
1998 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
425 MU-R
|
Tác giả:
Raymond Murphy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Naylor, Helen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Essential guide to qualitative methods in organizational research
Năm XB:
2004 | NXB: Sage
Từ khóa:
Số gọi:
302.35072 CA-C
|
Tác giả:
Catherine Cassell and Gillian Symon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Hoàng Văn Tuyên |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Barbara Garside; Tony Garside |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Steven J. Matthiesen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Essentials of comparative politics
Năm XB:
2013 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
320.3 ON-P
|
Tác giả:
Patrick H. O’Neil |
Khái niệm chung về chính quyền so sánh. Những nguyên tắc chung của tổ chức chính trị và sự phát triển trong một quốc gia hiện đại. Tìm hiểu những...
|
Bản giấy
|
|
Essentials of physical anthropology : Discovering our origins /
Năm XB:
2013 | NXB: W.W. Norton & Company
Từ khóa:
Số gọi:
599.9 LA-S
|
Tác giả:
Clark Spencer Larsen |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Robert S. Feldman |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Ethical decision making in business Amanagerial approach
Năm XB:
2013 | NXB: South-Western Cengage Learning,
Số gọi:
174 FR-J
|
Tác giả:
John Fraedrich |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Etourism : information technology for strategic tourism management /
Năm XB:
2003 | NXB: Prentice Hall
Số gọi:
338.48 BU-D
|
Tác giả:
Dimitrios Buhalis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|