Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt
Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 18197 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Export Import & Banking : A practical guide to /
Năm XB: 1994 | NXB: Thống kê
Số gọi: 428 GO-T
Tác giả:
GohTianwah
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Carol Numrich, in cooperation with National Public Radio. Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải)
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyen Thi Bich Ngoc, GVHD: Le Thi Anh Tuyet
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Lê Thị Nhung; GVHD: TS. Hồ Ngọc Trung
The study use descriptive and contrastive analysis methods to point out: the Vietnamese translation equivalents of English ATs, factors affecting...
Bản giấy
Tác giả:
Bui Thanh Son
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Patricia Ackert; Trần Bá Sơn giới thiệu và chú giải.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Facts & Figures : Luyện kĩ năng đọc tiếng anh /
Năm XB: 2004 | NXB: Thống kê
Số gọi: 428.4 AC-P
Tác giả:
Cát Văn Thành
Quyển sách này nói về kĩ năng đọc trong tiếng anh
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng ; Phạm Ngọc Thạch , Ngô Ngọc Huy.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng ; Phạm Ngọc Thạch , Ngô Ngọc Huy.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Family Album U.S.A Book 4, Introduction & espsodes 13 - 16
Năm XB: 1997 | NXB: Văn hóa
Từ khóa:
Số gọi: 428 NG-H
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng ; Phạm Ngọc Thạch , Ngô Ngọc Huy.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng ; Phạm Ngọc Thạch , Ngô Ngọc Huy.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Nguyễn Quốc Hùng ; Phạm Ngọc Thạch , Ngô Ngọc Huy.
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Export Import & Banking : A practical guide to /
Tác giả: GohTianwah
Năm XB: 1994 | NXB: Thống kê
Face the issues : Intermediate listening and critical thinking skills /
Tác giả: Carol Numrich, in cooperation with National Public Radio. Lê Huy Lâm (Dịch và chú giải)
Năm XB: 1997 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Factors affecting the development of speaking English skills for the 2nd year student at English Faculty of HOU
Tác giả: Nguyen Thi Bich Ngoc, GVHD: Le Thi Anh Tuyet
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Factors affecting translation of addressing terms from English into VietNamese
Tác giả: Lê Thị Nhung; GVHD: TS. Hồ Ngọc Trung
Năm XB: 2019 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Tóm tắt: The study use descriptive and contrastive analysis methods to point out: the Vietnamese...
Facts & figures : Basic reading practice /
Tác giả: Patricia Ackert; Trần Bá Sơn giới thiệu và chú giải.
Năm XB: 2003 | NXB: Giao thông vận tải
Facts & Figures : Luyện kĩ năng đọc tiếng anh /
Tác giả: Cát Văn Thành
Năm XB: 2004 | NXB: Thống kê
Tóm tắt: Quyển sách này nói về kĩ năng đọc trong tiếng anh
Family Album U.S.A Book 2, Introduction & espsodes 5-8
Tác giả: Nguyễn Quốc Hùng ; Phạm Ngọc Thạch , Ngô Ngọc Huy.
Năm XB: 1997 | NXB: Văn hóa
Family Album U.S.A Book 3, Introduction & espsodes 9-12 : Chương trình phát sóng trên truyền hình /
Tác giả: Nguyễn Quốc Hùng ; Phạm Ngọc Thạch , Ngô Ngọc Huy.
Năm XB: 1997 | NXB: Văn hóa
Family Album U.S.A Book 4, Introduction & espsodes 13 - 16
Tác giả: Nguyễn Quốc Hùng ; Phạm Ngọc Thạch , Ngô Ngọc Huy.
Năm XB: 1997 | NXB: Văn hóa
Từ khóa:
Family Album U.S.A Book 5, Introduction & espsodes 17 - 21
Tác giả: Nguyễn Quốc Hùng ; Phạm Ngọc Thạch , Ngô Ngọc Huy.
Năm XB: 1998 | NXB: Văn hóa
Family album, U.S.A Book 1, Introduction & episodes 1 - 4 : Chương trình phát sóng truyền hình Việt Nam /
Tác giả: Nguyễn Quốc Hùng ; Phạm Ngọc Thạch , Ngô Ngọc Huy.
Năm XB: 1997 | NXB: Văn hóa
×