| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Investigating chemistry: a forensic science perspective :
Năm XB:
2007 | NXB: W.H. Freeman
Số gọi:
363.25 JO-M
|
Tác giả:
Johll, Matthew E. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chế độ, chính sách mới về lao động - tiền lương, phụ cấp - bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, Chính sách tinh giảm biên chế
Năm XB:
2007 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
344.59701 CHE
|
Tác giả:
Bộ lao động thương binh và xã hội |
Bao gồm văn bản, nghị định, thông tư của Chính phủ, Bộ Lao động thương binh và xã hội, Bộ Tài chính về chế độ, chính sách mới bổ sung về chế độ...
|
Bản giấy
|
|
Thiết kế mẫu nhà máy chế biến sữa năng suất 120 tấn sữa tươi nguyên liệu/ngày
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 HO-H
|
Tác giả:
Hoàng Thị Thu Hương, GVHD: PGS.TS. Trần Thế Truyền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chế độ kế toán và quyền tự chủ tài chính trong các nhà trường cơ sở giáo dục và đào tạo : Ban hành năm 2007
Năm XB:
2007 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
657.61 CHE
|
Tác giả:
Nhà xuất bản Lao động-Xã hội. |
Trình bày công tác kế toán mới ban hành trong nhà trường và cơ sở đào tạo, hệ thống mới nhất báo cáo tài chính và báo cáo kế toán quản trị áp dụng...
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình Lý thuyết kỹ thuật chế biến sản phẩm ăn uống : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2007 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
641.8 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Thủy |
Hướng dẫn lựa chọn và bảo quản nguyên liệu, kĩ thuật sơ chế nguyên liệu, kĩ thuật cắt thái, tạo hình nguyên liêu, phối hợp và phương pháp chế biến...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
K. Danzer, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Nghiên cứu sử dụng cây ngổ dạ i(Enydra Lour) để xử lý nước thải chế biến thủy sản
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 NG-P
|
Tác giả:
Nguyễn Hồng Phước, GVHD: TS. Trần Văn Tựa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất chế phẩm côn trùng Beauveria Bassianna Vuill để ứng dụng phòng trừ một số sâu hại cây trồng
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 LE-N
|
Tác giả:
Lê Thị Nam, GVHD: PGS.TS Phạm Thị Thùy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu công nghệ sản xuất chế phẩm Bacillus subtilis đối kháng để phòng trừ nấm mốc và Aflatoxin trên ngô và lạc
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-N
|
Tác giả:
Đồng Thị Thanh Nhàn, GVHD: PGS.TS Nguyễn Thùy Châu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống các văn bản pháp luật về chế độ, chính sách đối với cán bộ công nhân viên và người lao động
Năm XB:
2006 | NXB: Thống kê
Số gọi:
342.597 HET
|
|
Cuốn sách được chia làm các phần sau: Phần 1, Các quy định pháp luật về việc làm đối với cán bộ, công nhân viên và người lao động. Phần 2, Các quy...
|
Bản giấy
|
|
Đánh giá chất lượng chế phẩm CHSH - HP theo thời gian bảo quản và khả năng xử lý nước nuôi tôm công nghiệp tại Hoằng Hóa - Thanh Hóa
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 HU-S
|
Tác giả:
Hứa Thị Sơn, GVHD: PGS.TS Lại Thúy Hiền |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Peter Atkins |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|