| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Việt sử giai thoại 7, Tập 3, 71 giai thoại thời Trần
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
959.7 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn, Khắc Thuần. |
Cuốn sách này nói về hội nghị Diên Hồng, chân dung Trần Quốc Tuấn, Phí Trực xử án
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Khắc Thuần. |
Cuốn sách này nói về trạng nguyên Trịnh Tuệ, quận Huy trở cờ, mèo lại hoàn mèo, kết cục của triều Lê
|
Bản giấy
|
||
Việt sử giai thoại. Tập 1, 40 giai thoại từ thời Hùng Vương đến hết thế kỉ X
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
959.702 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn, Khắc Thuần |
Cuốn sách là tập hợp những giai thoại từ thời Hùng Vương đến hết thế kỉ X. Đó là những giai thoại về Lạc Long Quân và Âu Cơ; nước Văn Lang và các...
|
Bản giấy
|
|
Vietnamese academic writing cultural features affecting the coherence of vietnamese - english translation of business administration texts : Những đặc điểm văn hóa viết tiếng việt ảnh hưởng đến sự mạch lạc trong dịch văn bản quản trị kinh doanh việt- anh /
Năm XB:
2014 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-P
|
Tác giả:
Nguyen Thi Phuong, GVHD: Huynh Anh Tuan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vietnamese culture frequently asked questions; Vietnamese lunar new year
Năm XB:
2008 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Số gọi:
390 LA-B
|
Tác giả:
Lady Borton, Hữu Ngọc |
Vietnamese culture frequently asked questions; Vietnamese lunar new year.
|
Bản giấy
|
|
Võ Nguyên Giáp- Một cuộc đời : Sách tham khảo /
Năm XB:
2013 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
959.704092 AL-R
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Sự dịch |
Alain Ruscio là tiến sĩ quốc gia về sử học, một chuyên gia về lịch sử hiện đại Việt Nam, từng là phóng viên thường trú của báo L, Humanité trong...
|
Bản giấy
|
|
Vô tuyến điện tử : Dùng cho sinh viên ngành Khoa học tự nhiên /
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
621.384 VOT
|
Tác giả:
Ngạc Văn An, Đặng Hùng, Nguyễn Đăng Lâm, Lê Xuân Thê, Đỗ Trung Kiên |
Cấu trúc tính năng của các dụng cụ bán dẫn, yếu tố cơ bản tạo nên các mạch điện tử
|
Bản giấy
|
|
Vocabulaire progressif Du Francais avec 250 exercices : Song ngữ Pháp - Việt /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Thanh Niên
Từ khóa:
Số gọi:
440 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Tuấn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vocabulary learning strategies to improve speaking skills for the second-year students English at Hanoi Open University
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Hằng; GVHD: Nguyễn Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vocabulary learning strategies to improve speaking skills for the second-year students of English at Hanoi Open University
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Minh Hằng; GVHD: Nguyễn Thanh Bình |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Voice of the customer: capture and analysis : Six sigma operational methods /
Năm XB:
2008 | NXB: McGraw Hill
Số gọi:
658.4 YA-N
|
Tác giả:
Yang, Kai Dr. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Lý; GVHD: TS. Đặng Hải Đăng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|