| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Critical discourse analysis. The critical study of language
Năm XB:
1995 | NXB: Routledge
Số gọi:
306.4 FA-N
|
Tác giả:
Norman, Fairclough |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Nguyễn Phi Khứ |
With key to pronunciation, illustrations, explanation.
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trâm Quỳnh Dâ, Trầm Bách sơn, Xuân Bách, Bá Khánh. |
Trên 130.000 từ được giải thích rõ ràng, có cập nhật.
|
Bản giấy
|
||
11 sách lược tốt nhất để đầu tư chứng khoán thành công = : the 11 best tactics for beating the Market /
Năm XB:
1995 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
332.6 MAT
|
Tác giả:
Richard J.Maturi |
Cuốn sách gồm 11 sách lược tốt nhất để đầu tư chứng khoán thành công: đầu tư tạo giá trị, kiếm lợi từ dòng tiền mặt của công ty, những viên ngọc...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Phong Giao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Từ điển trái nghĩa Tiếng Việt
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
495.9223 DU-D
|
Tác giả:
Dương Kỳ Đức, Vũ Quang Hào, Nguyễn Văn Dụng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển kinh tế : Dictionary of economics /
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Số gọi:
330.03 PH-B
|
Tác giả:
Phạm Đăng Bình, Nguyễn Văn Lập biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Việt - Anh : 120.000 từ /
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
423 BU-P
|
Tác giả:
Bùi Phụng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Barbara Turfan, Kathleen Ladizesky and Inese A. Smith |
Freedom of information is a broad-ranging concept, covering both free access to information and free expression. Perhaps the most fundamental...
|
Bản giấy
|
||
Từ điển Anh Việt = : English - Vietnamese Dictionary Unabridged (130.000 Word) /
Năm XB:
1995 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
423 PH-N
|
Tác giả:
Chủ biên: Phan Ngọc,Bùi Phụng, Phan Triều |
Gồm trên 340000 mục từ chính và phát sinh, trong đó có trên 80000 cụm từ cố định, thành ngữ, tục ngữ tiếng Anh thông dụng. Ngoài phần chính còn...
|
Bản giấy
|
|
Từ điển bách khoa Việt Nam Tập 1 / : A - Đ /
Năm XB:
1995 | NXB: Trung tâm biên soạn từ điển bách khoa Việt Nam
Số gọi:
030 TUD
|
Tác giả:
Hội đồng quốc gia. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển tiếng Việt
Năm XB:
1995 | NXB: Đà Nẵng - Trung tâm từ điển học
Từ khóa:
Số gọi:
495.9223 TUD
|
Tác giả:
Hoàng Phê chủ biên; Bùi Khắc Việt, Chu Bích Thu, Đào Thản, Hoàng Tuệ, Hoàng Văn Hành......... |
Cuốn sách bao gồm những mục từ tiếng Việt thuộc các lĩnh vực và những ví dụ minh họa.
|
Bản giấy
|