| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
VIETNAM BUSINESS DIRECTORY 2007 = : Danh bạ doanh nghiệp Việt Nam
Năm XB:
2007 | NXB: Nxb. VCCI,
Từ khóa:
Số gọi:
658 VIE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thành phần loài họ bọ cánh cứng chân chạy (Carabidae, coleoptera) và một số đặc điểm cơ bản loài Chlaenius circumdatus brulle trên sinh quần cây lạc, cây đậu tương tại Hà Nội và vùng lân cận
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-M
|
Tác giả:
Nguyễn Đắc Minh, GVHD: TSKH. Nguyễn Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các kỹ năng quản lý hiệu quả: Cẩm nang kinh doanh Harvard, Bussiness Essentials
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 TR-N
|
Tác giả:
Trần Thị Bích Nga, Phạm Ngọc Sáu, TS. Nguyễn Văn Quì |
Tìm hiểu những kĩ năng thiết yếu mà mọi nhà quản lí hiệu quả cần phải nắm vững cụ thể như: Thiết lập mục tiêu, tuyển dụng người tài, giữ chân người...
|
Bản giấy
|
|
Dám dẫn đầu = Dare to lead : Những kinh nghiệm quý báu và những ý tưởng độc đáo của 50 CEO hàng đầu thế giới /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 MER
|
Tác giả:
Mike Merrill ; Diệp Minh Tâm.. biên dịch |
Tập hợp những câu chuyện về khả năng, kinh nghiệm và bí quyết lãnh đạo của 50 giám đốc điều hành ở các công ty, tập đoàn hàng đầu của Mỹ và Anh
|
Bản giấy
|
|
360 động từ bất quy tắc và cách dùng các thì Tiếng Anh
Năm XB:
2007 | NXB: Đại học Sư phạm
Từ khóa:
Số gọi:
428.07 TR-T
|
Tác giả:
Trần Mạnh Tường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Introduction to academic writing / Level 3
Năm XB:
2007 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 OS-A
|
Tác giả:
Alice Oshima, Ann Hogue |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Andy Bruce; Ken Langdon; Dương Trí Hiển biên dịch; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Tài liệu cung cấp các thông tin để hành động hiệu quả
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Vũ Đình Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
First steps in academic writing / Level 2
Năm XB:
2007 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 HO-A
|
Tác giả:
Ann Hogue |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển Anh - Việt : English - Vietnamese Dictionary /
Năm XB:
2007 | NXB: Từ điển Bách khoa
Từ khóa:
Số gọi:
423 TUD
|
Tác giả:
Biên soạn: Tập thể Ban biên soạn từ điển Bách khoa, Hiệu đính: TS. Trịnh Tất Đạt |
Gồm những thuật ngữ thông dụng và bảng tra động từ bất quy tắc, thuận lợi cho người sử dụng trong việc tra cứu từ tiếng Anh sang tiếng Việt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Alice Oshima, Ann Hogue |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
10000 câu đàm thoại Anh Việt thông dụng : Mastering course of modern English self learning /
Năm XB:
2007 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.3 MUO
|
Tác giả:
Ninh Hùng, Phạm Việt Thanh (Bs) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|