| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Ôn tập và kiểm tra tiếng Anh Quyển 10 : Phổ thông trung học /
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428 NG-C
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Chi (Chủ biên), Nguyễn Hữu Cương, Trịnh Mai Hoa. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Silberschatz |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Operating Systems Design and Implementation : 3rd Edition /
Năm XB:
2006 | NXB: Pearson Education, Inc.
Số gọi:
005.43 TA-A
|
Tác giả:
Andrew S. Tanenbaum |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Operating systems: Internals and design principles
NXB: Pearson Education Limited
Từ khóa:
Số gọi:
005.43 ST-W
|
Tác giả:
William Stallings |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
William J. Stevenson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Operations management sustainability and supply chain management
NXB: Pearson Education Limited
Số gọi:
658.5 HE-J
|
Tác giả:
Jay Heizer |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Overload! : How too much information is hazardous to your organization /
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
658.4038 SP-J
|
Tác giả:
Jonathan B. Spira |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford dictionary of modern slang
Năm XB:
1990 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.03 SI-M
|
Tác giả:
John Simpson ; John Ayto |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford Dictionary of Phrasal Verbs : Tài liệu tham khảo chuyên ngành cho sinh viên Trường ĐH Tổng hợp TP Hồ Chí Minh
Năm XB:
2008 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
428.03 OXF
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford English for computing : Tiếng Anh dành cho người sử dụng vi tính /
Năm XB:
2003 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
428.4 BO-E
|
Tác giả:
Keith Boeckner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford English for information technology
Năm XB:
2006 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
428.24 GL-E
|
Tác giả:
Eric H.Glendinning |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Oxford Phrasal Verbs Dictionary for learners of English
Năm XB:
2008 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
428.03 OXF
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|