| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Rudolf Grünig, Richard Kühn; Phạm Ngọc Thúy, Võ Văn Huy, Lê Thành Long biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Từ điển Việt - Anh : Vietnamese- English Dictionary /
Năm XB:
2007 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
495.9223 TUD
|
Tác giả:
Ban biên soạn chuyên đề Từ điển: New ERa |
Từ điển cung cấp một số lượng từ vựng Việt - Anh tiện cho bạn đọc tra cứu.
|
Bản giấy
|
|
Cambridge IELTS 5 : Examination papers from Unversity of Cambridge esol examinationas
Năm XB:
2007 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24076 CAM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge IELTS 6 : Examination papers from Unversity of Cambridge esol examinations ; English for speakers of other languages
Năm XB:
2007 | NXB: Cambridge University Press
Từ khóa:
Số gọi:
428.24076 CAM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang điều hành và quản trị doanh nghiệp
Năm XB:
2007 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
658.4 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Minh Thư |
Mỗi một doanh nghiệp có những đặc thù riêng, do vậy, cũng cần có những biện pháp quản trị riêng biệt. Làm thế nào để quản trị doanh nghiệp có hiệu...
|
Bản giấy
|
|
Để được trọng dụng và đãi ngộ : 21 bí quyết thực tế để đạt được thành công và thăng tiến trong sự nghiệp /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
158.1 TR-A
|
Tác giả:
Brian Tracy; Thu Hà, Thảo Hiền, Ngọc Hân |
Sách cung cấp những phương pháp đơn giản, hiệu quả đã được kiểm chứng trong thực tế nhằm giúp bạn nâng cao thu nhập và thăng tiến nhanh hơn trong...
|
Bản giấy
|
|
Đánh giá thực trạng sử dụng thuốc trừ sâu sinh học và nghiên cứu định hướng sử dụng thuốc trừ sâu sinh học trong sản xuât rau ăn quả an toàn tại Hà Nội
Năm XB:
2007 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-N
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Mai Ngân, GVHD: TS. Nguyễn Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vị giám đốc một phút : Phương pháp quản lý hiệu quả nhất thế giới /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 BLA
|
Tác giả:
Blanchard Ken; Nguyễn Văn Phước biên dịch |
Cung cấp những kiến thức cần thiết cho việc hoạch định chương trình cho tới việc thực thi nhiệm vụ; nâng cao năng suất, lợi nhuận; để thành công...
|
Bản giấy
|
|
Quản lý thời gian : Managing your time /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
650.1 HIN
|
Tác giả:
Tim Hindle |
Giới thiệu một số phương pháp làm việc thông minh, hiệu quả giúp bạn cân đối quỹ thời gian hợp lý để thực hiện công việc và duy trì các mối quan hệ...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Andrea B. Geffner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Bí quyết tuyển dụng & đãi ngộ người tài : 21 Bí quyết độc đáo để có được những người tài giỏi nhất trong tổ chức và công ty của bạn /
Năm XB:
2007 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.3 BR-T
|
Tác giả:
Brian Tracy |
Cuốn sách giúp những người có công việc liên quan đến công tác tuyển dụng
|
Bản giấy
|
|
Bàn về tiếp thị: Làm thế nào để tạo lập, giành được, và thống lĩnh thị trường
Năm XB:
2007 | NXB: Trẻ
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 KO-P
|
Tác giả:
Philip Kotler, Vũ Tiến Phúc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|