| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Conceptual metaphors of love in lyrics by Ed Sheeran's songs
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-H
|
Tác giả:
Le Thi Hong; GVHD: Tran Thi Le Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Conceptual metaphors of love in lyrics by ed sheeran's songs
Năm XB:
2021 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-H
|
Tác giả:
Le Thi Hong; Supervisor: Dr. Tran Thi Le Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Conceptual metaphors of love in Taylor Swift's song lyrics
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyen Thi Phuong Anh; Dr.Le Vien Lan Huong |
Drawing on Conceptual Metaphor Theory (Lakoff & Johnson, 1980), Image Schema
Theory (Johnson, 1987), and Mental Spaces Theory (Fauconnier, 1994),...
|
Bản điện tử
|
|
Conceptual Metaphors of Love in The Capenters’Love songs
Năm XB:
2016 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hà; NHDKH Dang Nguyen Giang, Ph. D. |
Metaphor has been studied for a long time by many linguists. For traditional schools of linguistics, metaphor is merely a figure of speech used in...
|
Bản điện tử
|
|
Conceptual metaphors of national power through U.S presidential campaign slogans from 2000 to 2024
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Luyến; A.P.Dr. Đặng Nguyên Giang |
This thesis examines the use of conceptual metaphors in U.S. presidential campaign
slogans from 2000 to 2024, with a particular focus on how...
|
Bản điện tử
|
|
Conceptual metaphors using plants as source domain in English and Vietnamese internet newspapers
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-P
|
Tác giả:
Bùi Thị Phượng; NHDKH Dr Huỳnh Anh Tuấn |
The thesis is designed to investigate how conceptual metaphors using plants as source domain are used in English and Vietnamese internet newspapers...
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Helen Moss |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Conceptualization and Lexical realization of Motion Verbs in Standard Written Arabic A Semantico-Syntactic Study
Năm XB:
2010 | NXB: King Abdulaziz University
Từ khóa:
Số gọi:
428 AI-S
|
Tác giả:
Salha AI-Quarni |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Concise Encyclopedia of Science and Technology. Volume 1, A - L
Năm XB:
2009 | NXB: McGraw Hill
Từ khóa:
Số gọi:
300 CON
|
|
A major revision of this classic encyclopedia covering all areas of science and technology, the McGraw-Hill Concise Encyclopedia of Science and...
|
Bản giấy
|
|
Confidence : Emotional Intelligence
Năm XB:
2019 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
155.2 CON
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Confidence game : How a hedge fund manager called Wall Street's bluff /
Năm XB:
2010 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
368.87 RI-C
|
Tác giả:
Christine S. Richard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Configuring Windows Server 2008 Network Infrastructure : MCTS Exam 70-642 Training Kit /
Năm XB:
2009 | NXB: Microsoft Press
Từ khóa:
Số gọi:
004.6 MA-C
|
Tác giả:
J.C. Mackin |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|