| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Tổ chức công tác kế toán nguyên vật liệu tại công ty chè Tân Trào
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
657 DU-N
|
Tác giả:
Dương Thị Tố Như, TS Lê Thị Hồng Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Sử dụng tiếng Anh trong E-mail cá nhân và công việc
Năm XB:
2004 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Chủ biên: PGS.TSKH. Nguyễn Xuân Nguyên |
Thông tin chung về bảo vệ môi trường khí, các nguồn ô nhiễm không khí. Sự phát thải trong công nghiệp và công nghệ xử lý chất thải khí
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê, Văn Phùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Hoàn thiện công tác lập và phân tích báo cáo tài chính tại công ty thông tin di động VMS
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Phương Thu, GVC Phan Thanh Đức |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Understanding Spoken English : a focus on everyday language in context /
Năm XB:
2004 | NXB: Nxb Tổng hợp Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 BO-S
|
Tác giả:
Boyer Susan, Nguyễn Thành Yến ( Giới thiệu) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ vi sinh vật. Tập 1, Cơ sở vi sinh vật công nghiệp /
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
660.6071 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Lượng |
Giới thiệu hình thái, cấu tạo, sinh sản của vi sinh vật: Các quá trình sinh lý, vi sinh vật và chuyển hoá các chất trong thiên nhiên nhờ vi sinh vật.
|
Bản giấy
|
|
Thành ngữ tiếng Anh trong giao tiếp Thương mại
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 KA-H
|
Tác giả:
Kathy L. Hans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Computer Systems: Theory, Technology, and Applications
Năm XB:
2004 | NXB: Springer-Verlag New York, Inc
Số gọi:
005 HE-A
|
Tác giả:
Andrew Herbert |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Tập hợp các văn bản luật về tổ chức và hoạt động tư pháp; các văn bản pháp luật về hành chính, hình sự; các văn bản pháp luật về dân sự, kinh tế;...
|
Bản giấy
|
||
Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại công ty dệt 8-3
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 TR-H
|
Tác giả:
Trịnh Thị Thanh Hà, Th.S Nguyễn Phú Giang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành sản phẩm tại tổng công ty bia rượu nước giải khát Hà Nội
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Thu Thủy, GVCC Phan Quang Niệm, Th.S Nguyễn Bình Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|