| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
A Learner's Dictionary of English Idioms
Năm XB:
1987 | NXB: Oxford university Press
Từ khóa:
Số gọi:
423 MC-I
|
Tác giả:
Isabel McCaig, Martin H Manser |
Idioms are a very important part of the English language: ou may be told that if you want to go far you should pull your socks up and use your grey...
|
Bản giấy
|
|
English for specific purposes : a learning-centred approach
Năm XB:
1987 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428 HU-T
|
Tác giả:
Tom Hutchinson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dear George : Advice and Answers from America's Leading Expert on everything from A to B /
Năm XB:
1985 | NXB: G.P. Putnam's sons
Từ khóa:
Số gọi:
428 BU-G
|
Tác giả:
George Burns |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quality assurance in research and development
Năm XB:
1983 | NXB: Marcel dekker
Số gọi:
658.570287 RO-G
|
Tác giả:
Roberts, George W. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Miodrag Bolic (Editor), David Simplot-Ryl (Co-Editor), Ivan Stojmenovic (Co-Editor) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
An intergrated language theories course book : For advanced learners of English
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
410 ANI
|
Tác giả:
Faculty of English |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
E.F Dood |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nwaeze, Emeka T |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
João Gilberto Corrêa da Silva |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Difficulties Faced Bby English Freshmen At Hanoi Open University In Learning And Using English Slangs
NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 LE-L
|
Tác giả:
Lê Đức Long; GVHD: Trần Văn Thuật |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|