| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Báo cáo phát triển thế giới 2007 - phát triển và thế hệ kế cận
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
303.4 BAO
|
Tác giả:
Dịch: Vũ Cương, Lê Kim Tiên, Nguyễn Nữ Hoàng Chi... ; Vũ Cương hiệu đính |
Những ưu tiên trong hành động của chính phủ các nước trong phát triển vốn con người của giới trẻ trên các lĩnh vực học tập, làm việc, sống lành...
|
Bản giấy
|
|
Language in English and Vietnamese leaflets of business world
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thi Hoa, GVHD: Tran Le Dung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình quản trị doanh nghiệp thương mại. Tập 1
Năm XB:
2006 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
658.0071 HO-D
|
Tác giả:
PGS.TS.Hoàng Minh Đường; PGS.TS.Nguyễn Thừa Lộc. |
Giới thiệu dịch vụ khách ở doanh nghiệp thương mại; xúc tiến thương mại trong hoạt động kinh doanh; quản trị marketing, quản trị nhân sự, quản trị...
|
Bản điện tử
|
|
Từ điển Việt - Anh : Vietnamese- English Dictionary 180.000 từ /
Năm XB:
2006 | NXB: Từ điển Bách khoa
Số gọi:
495.9223 TUD
|
Tác giả:
Ban biên soạn chuyên từ điển: New Words |
Giới thiệu các từ, thuật ngữ tiếng Việt, tiếng Anh sắp xếp theo thứ tự bảng chữ cái tiếng Việt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trương Thu Hà, GVHD: Võ Thành Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Words of Latin and Greek origins in English vocabulary
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-L
|
Tác giả:
Bui Thi Luong, GVHD: Nguyen Van Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Metaphor and its application in "Gulliver's travels" by Jonathan Swift
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-N
|
Tác giả:
Nguyen Thuy Nga, GVHD: Pham To Hoa |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cambridge IELTS 2 : with answers. Examination papers from University of cambridge esol examinations.
Năm XB:
2006 | NXB: Cambridge University Press
Số gọi:
428.0076 CAM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tự học Windows XP trong 10 tiếng
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
005.7 NG-T
|
Tác giả:
Ngô Quỳnh Trang(Sưu tầm, biên soạn) |
Giới thiệu hệ điều hành Windows XP, phương pháp cài đặt hệ điều hành, quản lí dữ liệu và định dạng giao diện bằng Control Panel, quản lí chương...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Việt Văn Biên soạn |
Cuốn sách xây dựng khung mẫu người lãnh đạo tài năng, nó giúp người đọc xử lý một cách hữu hiệu những vấn đề mang tính chất mấu chốt trong quá...
|
Bản giấy
|
||
Affixation a productive way of word formation in English and its Vietnamese equivalents
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 CA-T
|
Tác giả:
Cao Thanh Trung, GVHD: Vu Tuan Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình kinh doanh và môi trường : Phục vụ giảng dạy về lĩnh vực môi trường cho các trường đại học và cao đẳng kinh tế - quản trị kinh doanh /
Năm XB:
2006 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
333.7 NG-C
|
Tác giả:
PGS. TS. Nguyễn Thế Chinh chủ biên |
Giới thiệu chung về môn học kinh doanh và môi trường. Sự tác động qua lại giữa kinh doanh và môi trường. Chiến lược kinh doanh và môi trường. Những...
|
Bản giấy
|