| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The Art of Computer Systems Performance Analysis : Techniques For Experimental Design, Measurement, Simulation, and Modeling
NXB: John Wiley
Từ khóa:
Số gọi:
005.13 RA-J
|
Tác giả:
Raj Jain |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Stephen E. Lucas |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The basic of user experience design
Năm XB:
2008 | NXB: Interaction Design Foundation
Từ khóa:
Số gọi:
006.7 SO-M
|
Tác giả:
Mads Soegaard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Bedford Guide for College Writers : with Reader, Research Manual, and Handbook /
Năm XB:
2008 | NXB: Bedford/St.Martin's
Số gọi:
XJK, DOK, MAM
|
Tác giả:
X. J, Kennedy, Dorthy M. Kennedy, Marcia F.Muth |
The Bedford Guide for College Writers includes four separate books that together give you everything you need to reach your writing goals. A...
|
Bản giấy
|
|
The commercial law of the socialist republic of Vietnam
Năm XB:
1998 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
428 CL-F
|
Tác giả:
Clifford Chance-Freshfields |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Jeremie Kubicek, Steve Cockram |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
David Brazil |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
The compact Bedford introduction to literature
Năm XB:
2009 | NXB: Bedford/St.Martin's
Từ khóa:
Số gọi:
808 MI-M
|
Tác giả:
Meyer, Michael |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The complete reference : Millennium Edition /
Năm XB:
2000 | NXB: Nhà xuất bản Đà Nẵng
Từ khóa:
Số gọi:
004.678 TR-T
|
Tác giả:
Trịnh Anh Toàn, Hồng Oanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The Computer Modelling Of Mathematical Reasoning
Năm XB:
1983 | NXB: Academic Press
Số gọi:
511.3 BU-A
|
Tác giả:
Alan Bundy |
Nội dung gồm: 5 phần: Formal notation, Uniform proof procedures...
|
Bản giấy
|
|
the conhesive devices in the english 7
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DU-L
|
Tác giả:
Dương Việt Linh; GVHD: Mai Thị Loan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
|
Tác giả:
Kuzmeski, Maribeth |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|