| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Lê Ngọc Tú (Chủ biên) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Những khía cạnh kinh tế và luật pháp về bảo hiểm hàng hóa vận chuyển bằng đường biển trong thương mại quốc tế : Sách tham khảo
Năm XB:
2001 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
341.754 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn, Vũ Hoàng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiềm năng du lịch và vấn đề khai thác tuyến điểm du lịch dải ven biển Thừa Thiên Huế - Đà Nẵng - Quảng Nam
Năm XB:
2001 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thùy Dương; GVHD: PGS.TS.Nguyễn Minh Tuệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Vi xử lý : Dịch từ nguyên bản tiếng Anh / Son Hong Doo
Năm XB:
2001 | NXB: Lao động - Xã hội
Từ khóa:
Số gọi:
004.16 SO-N
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Vi xử lý
|
Bản giấy
|
|
44 Tình huống thực hành Đàm thoại tiếng Anh
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428.24 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm biên dịch |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đỗ Xuân Đinh chủ biên, Bùi Lê Gôn, Phạm Đình Sùng |
Kim loại học, nhiệt luyện và công nghệ gia công kim loại; Nguyên lý máy; Truyền động cơ khí.
|
Bản giấy
|
||
260 Mẫu thư tín Pháp - Việt : Thư tín riêng, thư tín thương mại và giao dịch /
Năm XB:
2001 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
445 HU-H
|
Tác giả:
Huỳnh Trung Hậu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
126 Mẫu câu Thiệp và Thư mời trong giao tiếp tiếng Pháp
Năm XB:
2001 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
445 AN-N
|
Tác giả:
Ánh Nga; Công Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Đức Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Chuẩn kiến thức về biến đổi câu Tiếng Anh : Sentence Transformation
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-S
|
Tác giả:
Lê, Văn Sự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chuẩn kiến thức về trắc nghiệm ngữ pháp Tiếng Anh
Năm XB:
2001 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Số gọi:
425 LE-S
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các quy định pháp luật về an toàn vệ sinh lương thực, thực phẩm
Năm XB:
2001 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
340.56 CAC
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|