| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu tách, tinh chế và xác định một số đặc tính của Tyrosinase từ nấm mô Agaricus Bisporus
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 TR-N
|
Tác giả:
Trương Thị Thu Nga, GVHD: GS.TS Đặng Thị Thu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chế độ bồi thường trong luật lao động Việt Nam
Năm XB:
2006 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
344.59701 NG-T
|
Tác giả:
TS. Nguyễn Hữu Trí, ThS. Đỗ Gia Thắng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu tạo chế phẩm và bảo quản chế phẩm Probiotic từ sinh khối vi khuẩn Lactic nhằm ứng dụng trong chăn nuôi
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thu Thủy, GVHD: ThS Vũ Thị Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình thực hành nghiệp vụ bar : Dùng trog các trường THCN
Năm XB:
2006 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
642.071 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn, Thị Thanh Hải |
Giới thiệu môn học thực hành nghiệp vụ bar. Cách sắp đặt, bài trí, vệ sinh quầy bar. Phương pháp và phục vụ đồ uống không cồn, có cồn, cocktail
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu sử dụng chế phẩm vi vật Compost Maker trong xử lý nhanh phế thải chăn nhuôi làm phân bón hữu cơ sinh học
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
660.6 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Hà, GVHD: PGS.TS Phạm Văn Toản |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phân tích vốn kinh doanh và biện pháp nâng cao hiệu quả sử dụng vốn kinh doanh trong các doanh nghiệp chế biến thủy sản Bình Định
Năm XB:
2006 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Từ khóa:
Số gọi:
658 DO-T
|
Tác giả:
Đỗ Huyền Trang, GVHD: Nguyễ Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phục chế ảnh với Photoshop CS 9.0
Năm XB:
2005 | NXB: Giao thông vận tải
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Tường Thuỵ, Phương Hoa, Hoàng Quang Long |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quy trình sản xuất chế phẩm giữ ẩm cho đất từ chủng nấm men
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 CH-T
|
Tác giả:
Chu Hữu Thành, GVHD: GS.TS. Tống Kim Thuần |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu đặc điểm sinh học của một số chủng vi khuẩn có khả năng phân giải Xenluloza dùng làm chế phẩm ủ bể Gas sinh học
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 DO-H
|
Tác giả:
Đỗ Thị Thu Huyền. GVHD: Nguyễn Thị Hoài Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Cố định β-Glucosidase từ Aspergillus Niger Pbc trên Alginat-Natri và nghiên cứu khả năng ứng dụng của chế phẩm
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 CO-V
|
Tác giả:
Cồ Thị Thùy Vân. GVHD: Nguyễn Thị Xuân Sâm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu thuốc từ thảo dược : Giáo trình sau đại học /
Năm XB:
2005 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
615 NG-D
|
Tác giả:
B.s.: Nguyễn Thượng Dong (ch.b.), Nguyễn Tập, Nguyễn Duy Thuần.. |
Giới thiệu công tác điều tra, bảo tồn nguồn dược liệu thiên nhiên ở Việt Nam. Các kĩ thuật trồng, thu hái, chế biến sơ bộ về cây thuốc. Công tác...
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu sản xuất chế phẩm sinh học phòng trị phối hợp bệnh Gumboro và Newcastle
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hoa. GVHD: Phạm Công Hoạt |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|