| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Financial statement analysis : The investor's Self-Study Guide to Interpreting & Analyzing Financial statements /
Năm XB:
1994 | NXB: Probus Toppan
Số gọi:
657.3 WO-C
|
Tác giả:
Charles J.Woelfel |
Gồm 12 chương: Objectives of financial statement analysis and financial reporting...
|
Bản giấy
|
|
Kinh tế và tài chính Việt Nam 1986-1992 = : Economy And Finance Of VietNam /
Năm XB:
1994 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
657 KIN
|
Tác giả:
Tổng cục thống kê =General Statiatical Ofice. |
Giới thiệu kinh tế chung và số liệu 53 tỉnh thành về dân số, tài khoản quốc gia, công nghiệp, nông nghiệp, xây dựng đầu tư nước ngoài, vận tài, tài...
|
Bản giấy
|
|
Nguyên lý thiết kế cấu tạo các công trình kiến trúc
Năm XB:
1994 | NXB: Xây dựng
Từ khóa:
Số gọi:
690 PH-H
|
Tác giả:
Phan Tuấn Hài, Võ Đình Diệp, Cao Xuân Lương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Tôn Tích Thạch |
Giới thiệu đối tượng và phương pháp nghiên cứu của kinh tế và phát triển. Mô hình tăng trưởng và phát triển kinh tế với tiến bộ và công bằng xã...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Harold Koontz, Cyril O'donnell, Heinz Weihrich ; Dịch: Vũ Thiếu... ; Vũ Thiếu dịch và hiệu đính |
Trình bày cơ sở của lí thuyết quản lí. Phương pháp lập kế hoạch. Công tác tổ chức, xác định biên chế, lãnh đạo và kiểm tra
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Nguyễn Đình Xuân, Vũ Đức Đán |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Reengineering the factory: A Primer for world-class manufacturing /
Năm XB:
1994 | NXB: ASQC Quality Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.5 SH-O
|
Tác giả:
Shores, A. Richard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tập bài giảng lịch sử nhà nước và pháp luật Việt Nam : (Từ nguồn gốc đến giữa thế kỉ XX) /
Năm XB:
1994 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
34 VU-N
|
Tác giả:
Luật Gia Vũ thị Nga; Luật gia Nguyễn Huy Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ điển quản lý kinh doanh tài chính Anh - Việt : Phiên âm /
Năm XB:
1994 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
423 TR-T
|
Tác giả:
Trần Ngọc Thịnh |
Gồm nhiều từ được phiên âm Anh - Việt có cập nhật, dễ hiểu và dễ sử dụng.
|
Bản giấy
|
|
Contact : customer service in the hospitality and tourism industry /
Năm XB:
1994 | NXB: Prentice Hall, Inc.
Từ khóa:
Số gọi:
647.94 DO-D
|
Tác giả:
Donald M.Davidoff |
customer service in the hospitality and tourism industry
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bygrave, William D. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
S.Elsworth, E.walker, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|