Từ khóa tìm kiếm tối thiểu 2 chữ cái, không chứa ký tự đặc biệt

Kết quả tìm kiếm (Có 6320 kết quả)

Ảnh bìa Thông tin sách Tác giả & NXB Tóm tắt Trạng thái & Thao tác
Tác giả:
Do Thi Phuong Thao, GVHD: Hoang Van Van
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Prefixation and suffixation in English
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-A
Tác giả:
Nguyễn Tuấn Anh, GVHD: Nguyễn Văn Cơ
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Lê Danh Vĩnh, Hoàng Xuân Bắc, Nguyễn Ngọc Sơn
Tổng quan về cạnh tranh, chính sách cạnh tranh và pháp luật cạnh tranh; pháp luật về chống cạnh tranh không lành mạnh; về thoả thuận hạn chế cạnh...
Bản giấy
A study on the English word "head" and its Vietnamese equivalents
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DU-A
Tác giả:
Duong My Anh, GVHD: Phan Van Que
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Negation in English and Vietnamese
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DU-C
Tác giả:
Dương Thị Chuyên, GVHD: Nguyễn Đăng Sửu
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Andrew S. Tanenbaum
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
GS. TS Hoàng Đức Thân
Chưa có tóm tắt
Bản điện tử
Study on modal verbs as obligation and necessity
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 NG-H
Tác giả:
Nguyễn Thị Thanh Hà, GVHD: Lê Văn Thanh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Cẩm nang nghiệp vụ thanh tra chuyên ngành giáo dục và đào tạo
Năm XB: 2006 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Số gọi: 344.597 CAM
Tác giả:
Phạm Văn Giáp, Đỗ Thanh Kế
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Consecutive interpreting diffculties and suggested solutions
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi: 420 DI-V
Tác giả:
Đinh Thanh Vân, GVHD: Ly Lan
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Tác giả:
Trinh Thi Hang, GVHD: Nguyen Quang Minh
Chưa có tóm tắt
Bản giấy
Quản lý hiệu suất làm việc của nhân viên
Năm XB: 2006 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi: 658.4022 QUA
Tác giả:
Trần Thị Bích Nga, Phạm Ngọc Sáu (biên dịch) ; Nguyễn Quốc Việt (hiệu đính)
Cuốn sách này trính bày hiệu suất làm việc , cách tạo động lực làm việc, kiểm tra hiệu suất làm việc, khắc phục thiếu sót và cải thiện hiệu suất...
Bản giấy
A study on errors made by the fourth year students at Faculty of English at HOU as using apposition in English
Tác giả: Do Thi Phuong Thao, GVHD: Hoang Van Van
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Prefixation and suffixation in English
Tác giả: Nguyễn Tuấn Anh, GVHD: Nguyễn Văn Cơ
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Pháp luật cạnh tranh tại Việt Nam : Sách tham khảo /
Tác giả: Lê Danh Vĩnh, Hoàng Xuân Bắc, Nguyễn Ngọc Sơn
Năm XB: 2006 | NXB: Tư Pháp
Tóm tắt: Tổng quan về cạnh tranh, chính sách cạnh tranh và pháp luật cạnh tranh; pháp luật về chống cạnh...
A study on the English word "head" and its Vietnamese equivalents
Tác giả: Duong My Anh, GVHD: Phan Van Que
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Negation in English and Vietnamese
Tác giả: Dương Thị Chuyên, GVHD: Nguyễn Đăng Sửu
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Giáo trình giao dịch và đàm phán kinh doanh
Tác giả: GS. TS Hoàng Đức Thân
Năm XB: 2006 | NXB: Thống kê
Điện tử Chi tiết
Study on modal verbs as obligation and necessity
Tác giả: Nguyễn Thị Thanh Hà, GVHD: Lê Văn Thanh
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Cẩm nang nghiệp vụ thanh tra chuyên ngành giáo dục và đào tạo
Tác giả: Phạm Văn Giáp, Đỗ Thanh Kế
Năm XB: 2006 | NXB: Đại học Kinh tế quốc dân
Consecutive interpreting diffculties and suggested solutions
Tác giả: Đinh Thanh Vân, GVHD: Ly Lan
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
How to say it best a guidance to speeches for every occasion and the comparision between those in English and Vietnamese
Tác giả: Trinh Thi Hang, GVHD: Nguyen Quang Minh
Năm XB: 2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Quản lý hiệu suất làm việc của nhân viên
Tác giả: Trần Thị Bích Nga, Phạm Ngọc Sáu (biên dịch) ; Nguyễn Quốc Việt (hiệu đính)
Năm XB: 2006 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Tóm tắt: Cuốn sách này trính bày hiệu suất làm việc , cách tạo động lực làm việc, kiểm tra hiệu suất làm...
×