| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Nguyen Thi Hong Van, GVHD: Tran Duc Vuong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Việt Văn Book |
Tài liệu cung cấp các thông tin Phân tích tài liệu kinh doanh trong Microsoft Excel
|
Bản giấy
|
||
Hiểu và dùng ngữ pháp tiếng Anh Tập 2, Cách dùng các thì
Năm XB:
2006 | NXB: Văn hóa Sài Gòn
Số gọi:
425 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thuần Hậu. |
Gồm các bài tập ngữ pháp về cách dùng các thì, động từ
|
Bản giấy
|
|
Apologies in English and Vietnamese a contrastive study
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 BU-X
|
Tác giả:
Bui Thi Thanh Xuan, GVHD: Nguyen Thi Thuy Hong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some ways of expressing and receiving sympathy in English and Vietnamese language
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyen Thị Linh, GVHD: Nguyen Van Chien |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Các kỹ năng quản lý hiệu quả
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 CAC
|
Tác giả:
Trần Thị Bích Nga, Phạm Ngọc Sáu (biên dịch),Nguyễn Văn Quì (hiệu đính) |
Tìm hiểu những kĩ năng thiết yếu mà mọi nhà quản lí hiệu quả cần phải nắm vững cụ thể như: Thiết lập mục tiêu, tuyển dụng người tài, giữ chân người...
|
Bản giấy
|
|
Some common mistakes in essay writing made by the third year English major at HOU
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Dinh Hung, GVHD: Pham Thi Minh Phuong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đạt hiệu quả tối ưu trong công việc
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 SEY
|
Tác giả:
John Seymour , Martin Servington ; Vũ Hương, Nguyễn Văn Quì dịch và biên soạn. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The contrastive study of English and Vietnamese refusal in the bilingual story
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyen Thi Lan Anh, GVHD: Nguyen Dan Suu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some suggestions on techniques of teaching and learning English speaking skills at secondary school
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-T
|
Tác giả:
Trương Thị Huyền Trang, GVHD: Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Mistake in sentence writing made by second year students
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-T
|
Tác giả:
Vũ Minh Tân, GVHD: Đặng Ngọc Hướng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quyền lực, tầm ảnh hưởng và sức thuyết phục
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 QUY
|
Tác giả:
Trần Thị Bích Nga, Phạm Ngọc Sáu (biên dịch); Nguyễn Văn Quì (hiệu đính) |
Vai trò thiết yếu của quyền lực trong tổ chức; Tầm ảnh hưởng, các chiến thuật gây ảnh hưởng, nghệ thuật thuyết phục trong kinh doanh. Khía cạnh đạo...
|
Bản giấy
|