| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
The use of leading in writing an effective resume
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Ngọc Linh, GVHD: Nguyễn Văn Chiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Translation of English textbooks for the computer science
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-D
|
Tác giả:
Hoang Nguyen Dan, GVHD: Nguyen Van Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tìm hiểu về cổ phần hóa, giao, bán, khoán kinh doanh, cho thuê Doanh nghiệp Nhà Nước
Năm XB:
2006 | NXB: Tư Pháp
Số gọi:
338.7 PH-D
|
Tác giả:
ThS. Phạm Kim Dung |
Tìm hiểu về cổ phần hóa, giao, bán, khoán kinh doanh, cho thuê doanh nghiệp Nhà Nước bao gồm cổ phần hóa doanh nghiệp Nhà Nước; giao, bán, khoán...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lưu Thanh biên soạn |
Giới thiệu các mẫu câu tiếng Anh trong 80 tình huống thường gặp trong lễ nghi giao tiếp, sinh hoạt thường ngày, giải trí, giáo dục, du lịch...
|
Bản giấy
|
||
Nhà quản lý xuất sắc : Achieving excellence : Cẩm nang quản lý hiệu quả /
Năm XB:
2006 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 HEL
|
Tác giả:
Robert Heller; biên dịch: Hoàng Thái Phương, Vương Long; Nguyễn Văn Quì hiệu đính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Đồng chủ biên: ThS. Nguyễn Văn Điềm; PGS. TS. Nguyễn Ngọc Quân |
Những kiến thức cơ bản về quản trị nhân lực; kế hoạch hoá và bố trí nhân lực; tổ chức tạo động lực cho người lao động; đánh giá thực hiện công...
|
Bản giấy
|
||
Gợi ý một số giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh dịch vụ trên tàu du lịch tại công ty TNHH thương mại-du lịch Ánh Dương 1 - Hạ Long
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Quỳnh Trang; GVHD: Trần Nữ Ngọc Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Simple sentences in English and comparison between English simple sentences and Vietnamese ones
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 HO-A
|
Tác giả:
Hoàng Thị Vân Anh, GVHD: Đặng Trần Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fundamental techniques in Vietnamese English translation for 3rd and 4th year students at English Faculty of HOU
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DO-N
|
Tác giả:
Do Thi Hong Nga, GVHD: Le Phuong Thao |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chế độ kế toán hành chính sự nghiệp : Ban hành theo Quyết định số 19/2006/QĐ-BTC ngày 30/03/2006 của Bộ trưởng Bộ Tài Chính) /
Năm XB:
2006 | NXB: Tài chính
Số gọi:
657.1 CHE
|
Tác giả:
Bộ Tài Chính |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Chinh phục các làn sóng văn hóa : Những bí quyết kinh doanh trong môi trường văn hóa đa dạng /
Năm XB:
2006 | NXB: Tri Thức
Số gọi:
658.3 TR-F
|
Tác giả:
Trompenaars Fons; Hampden Charles - Turner |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Some cultural influences on English Vietnamese translation
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Diệu Hương, GVHD: Ly Lan |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|