| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Title: motion verbs in the story : "Love of Life" by Jack London as translated versions by Dac La and Duong Tuong
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hà, GVHD: Nguyễn Văn Chiến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bộ đề thi Tuyển sinh Đại học-Cao đẳng môn Tiếng Anh : Tài liệu ôn thi vào Đại học- Cao đẳng theo định hướng và nội dung thi của Bộ GD&ĐT
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 H-TL
|
Tác giả:
Hoàng, Thị Lệ |
Hình thức trắc nghiệm không còn xa lạ với các bạn học sinh đã làm quen và định thi vào các ngành học có liên quan đến tiếng Anh. Cuốn sách sau đây...
|
Bản giấy
|
|
Chế độ kế toán công trong đơn vị hành chính sự nghiệp : Ban hành theo quyết định số 19/2006/QĐ-BTC ngày 30/03/2006
Năm XB:
2006 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
657 CHE
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
English adjective and its correspondence in Vietnamese
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-C
|
Tác giả:
Nghiêm Thị Chung, GVHD: Hoàng Văn Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Bộ đề thi tuyển sinh Đại học-Cao đẳng môn Tiếng Anh : Tài liệu ôn thi vào ĐH-CĐ theo định hướng và nội dung thi của Bộ GD-ĐT /
Năm XB:
2006 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428.0076 HO-L
|
Tác giả:
Hoàng Thị Lệ, M.A |
Các bạn có thể tìm thấy ở tập sách này những nội dung thiết thực, sát với yêu cầu sàng lọc và tuyển chọn mà một đề thi tuyển sinh Đại học, cần phải...
|
Bản giấy
|
|
Culture shock in Vietnamese communication and customs
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hiền, GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Reasonable techniques in teaching vocabulary for students at course 8 at Lomonoxop a people founded school
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LA-L
|
Tác giả:
Lâm Thị Liễu, GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Several techniques in translating political news from English into Vietnamese
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Vương Hiển, GVHD: Vũ Tuấn Anh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Writting in business processes and skills
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-T
|
Tác giả:
Dao Anh Tuan, GVHD: Nguyen Van Co |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Techniques to teach reading comprehension for the first year students in English faculty of HOU
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyen Thu Ha, GVHD: Nguyen Dang Suu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
First steps in studying cultural aspects in English Vietnamese non verbal communication
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-L
|
Tác giả:
Pham Tuan Linh, GVHD: Nguyen Thi Van Dong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on conversation implicature in English
Năm XB:
2006 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-H
|
Tác giả:
Dao Thuy Hang, GVHD: Nguyen Thi Mai Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|