| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Dạy - học môn luật hình sự Việt Nam theo tín chỉ
Năm XB:
2009 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
345.597 DO-H
|
Tác giả:
TS. Đỗ Đức Hồng Hà |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dạy bạn làm giàu : Q. A: 100 lời khuyên cho các doanh nhân trẻ /
Năm XB:
2003 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
158 RO-K
|
Tác giả:
Robert T. Kiyosaki, Sharon L. Lechter, Mạnh Linh, Minh Đức |
Đưa ra 100 lời khuyên cho các doanh nhân về rèn luyện bản thân, tiền bạc, xã giao, lập nghiệp, thói quen, cách giao tiếp, marketing và các bài học...
|
Bản giấy
|
|
Dạy con bằng lời hay ý đẹp: Sách dành cho các bậc ông bà, cha mẹ và các thầy cô giáo
Năm XB:
2015 | NXB: Thông tin và Truyền thông
Từ khóa:
Số gọi:
649 VU-D
|
Tác giả:
PGS.TS. Vũ Văn Dân |
Giới thiệu phương pháp giáo dục con cái về tình cảm, lòng biết ơn, tính cách, kĩ năng sống bằng những lời hay ý đẹp được chuyển tải bằng thơ lục...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Sĩ Huệ |
Giới thiệu sơ lược về cao nguyên Vân Hoà và huyện Sơn Hoà tỉnh Phú Yên. Tìm hiểu các loại dây rừng có ở cao nguyên Vân Hoà, chim thú ở huyện Sơn...
|
Bản giấy
|
||
Dealing with difficult people : Emotional Intelligence
Năm XB:
2018 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.3045 DEA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dealing with difficult people : Emotional Intelligence
Năm XB:
2018 | NXB: Harvard Business Review Press
Từ khóa:
Số gọi:
658.3045 DEA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dealing with some mistakes made by Vietnamese learners in writing a business letter in English
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Minh Hải, GVHD: Lê Thị Vy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dealing with unfamiliar words in reading comprehension
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Nguyễn Mai Anh, GVHD: Ngô Thị Thanh Thảo, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Dear George : Advice and Answers from America's Leading Expert on everything from A to B /
Năm XB:
1985 | NXB: G.P. Putnam's sons
Từ khóa:
Số gọi:
428 BU-G
|
Tác giả:
George Burns |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Debt, deficits, and the demise of the American economy
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
330.973 TA-P
|
Tác giả:
Peter Tanous, Jeff Cox |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Decision support and expert systems 4th ed : Management support systems /
Năm XB:
1995 | NXB: Prentice Hall
Số gọi:
658.4 BOA
|
Tác giả:
P.J.Boardman. |
Nội dung gồm: Introduction, Decision support system, Enterprise support system...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Dawna Jones |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|