| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Data & computer security : Dictionary of standards concepts and terms /
Năm XB:
1989 | NXB: Macmillan reference books
Số gọi:
005.80321 DE-L
|
Tác giả:
Dennis Longley & Michael Shain |
Như một cuốn từ điển về các khái niệm và thuật ngữ về dữ liệu và an ninh trong máy tính
|
Bản giấy
|
|
Data Mining : : Concepts and Techniques
Năm XB:
2012 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
621.3819642 HA-J
|
Tác giả:
Jiawei Han |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Data Mining: Practical machine learning tools and techniques
Năm XB:
2011 | NXB: Morgan Kaufmann Publishers,
Từ khóa:
Số gọi:
006.3 WI-I
|
Tác giả:
Ian H Witten, Eibe Frank, Madk A. Hall |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Oppel, Andy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Data Structures and Problem Solving using C++ /
Năm XB:
2003 | NXB: Shepherd, Inc
Số gọi:
005.13 WE-M
|
Tác giả:
Mark Alen Weiss |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Data Structures for Business Programming
Năm XB:
1989 | NXB: Mitchell Publishing
Số gọi:
005.73 KN-J
|
Tác giả:
Judith Knapp |
Nội dung gồm: introducting data structures...
|
Bản giấy
|
|
Data Virtualization for Business Intelligence Systems : Revolutionizing Data Integration for Data Warehouses /
Năm XB:
2012 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
005.745 LA-R
|
Tác giả:
Rick F.van der Lans |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Data visualization for dummies
Năm XB:
2014 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
001.422602857 YU-M
|
Tác giả:
Mico Yuk, Stephanie Diamond |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Database design for information retrieval : A Conceptual approach /
Năm XB:
1987 | NXB: John Wiley & Sons
Số gọi:
005.74 FI-R
|
Tác giả:
Fidel, Raya |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Database Programming Language: Bulk Types & Persistent Data
Năm XB:
1991 | NXB: Morgan Kaufmann
Từ khóa:
Số gọi:
005.1 KA-P
|
Tác giả:
Paris Kanellakis and Joachim W. Schmidt |
Nội dung gồm: Bulk data types - languages and associative access...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lars Franks |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Database: Theory and practice
Năm XB:
1988 | NXB: Addison - Wesley publishing company
Số gọi:
005.74 FR-A
|
Tác giả:
Frank, Lars |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|