| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Designing online, offline and book abbreviation dictionaries for students in faculty of tourism - HaNoi Open University : Nghiên cứu Khoa học /
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
910.072 VI-N
|
Tác giả:
Viet Thi Ngan , Vu Thi Kim Oanh; GVHD: Trần Nguyệt Quế |
Designing online, offline and book abbreviation dictionaries for students in faculty of tourism - HaNoi Open University
|
Bản giấy
|
|
Designing the Mobile User Experience
Năm XB:
2007 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
621.38456 BA-B
|
Tác giả:
Barbara Ballard |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Michael J. Rider |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Determination of value : Guidance on developing and supporting credible opinions /
Năm XB:
2013 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.15 RO-F
|
Tác giả:
Francisco Rosillo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Determiners in English noun phrases and their Vietnamese translation in the work "The great Gatsby"
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 CH-H
|
Tác giả:
Chu Thị Hạnh; Supervisor: Dr Dang Ngoc Huong |
This thesis conducts a study of syntactic and semantic features of determiners in English noun phrases and their Vietnamese translation in the work...
|
Bản điện tử
|
|
Determiners in english noun phrases in comparision with vietnamese : Định tố trong danh ngữ tiếng anh trong sự so sánh với tiếng việt /
Năm XB:
2013 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DI-L
|
Tác giả:
Dinh Thi Thuy Linh, GVHD: Dang Ngoc Huong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Develop tactics for listening : Luyện kỹ năng nghe tiếng Anh, Trình độ trung cấp /
Năm XB:
2003 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
428.34 RI-J
|
Tác giả:
Jack C.Richards; Nguyễn Minh Hải |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Developing conversation skill for the first year English majors of HaNoi Open University
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Kim Dung, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương, MA |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Developing listening skill for freshment at Faculty of English, Hanoi Open University through note-taking
Năm XB:
2015 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Thùy Linh; Nguyễn Văn Quang |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Developing listening skill for the first year students at English faculty, HOU
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 VU-H
|
Tác giả:
Vũ Thị Hợp, GVHD: Lê Ánh Tuyết |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Brian Tomlinson |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
developing note taking skills interpreting classes for the fourth year students at faculty of english, hanoi open university
Năm XB:
2023 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 NG-A
|
Tác giả:
Ngô Thị Vân Anh; GVHD: Vũ Diệu Thùy |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|