| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Doanh nghiệp Việt Nam với vấn đề thương hiệu trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế
Năm XB:
2004 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 DOA
|
Tác giả:
Bộ Kế hoạch và Đầu tư |
Cuốn sách cung cấp các thông tin về trình tự tục xây dựng thương hiệu đăng ký bảo hộ thương hiệu và nhãn hiệu hàng hóa...
|
Bản giấy
|
|
Luật khiếu nại, tố cáo : Đã sửa đổi, bổ sung năm 2004
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
347.597 LUA
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Phương pháp luận nghiên cứu khoa học
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
001.4 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Viết Thuận |
Trình bày các khái niệm chung về khoa học và phân loại khoa học, các trình tự logic của nghiên cứu khoa học, các phương pháp thu thập và xử lý...
|
Bản giấy
|
|
110 câu hỏi về thừa kế theo bộ luật dân sự
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.59705 LE-Q
|
Tác giả:
Luật sư: Lê Kim Quế |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống văn bản pháp luật về thuế tiêu thụ đặc biệt : Đã được sửa đổi, bổ sung
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
343.59705 HET
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Những sửa đổi cơ bản của Luật Đất đai năm 2003
Năm XB:
2004 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
346.0409597 NHU
|
Tác giả:
Nxb. Tư pháp |
Tài liệu cung cấp những thông tin liên quan đến quá trình sửa đổi Luật đất đai bao gồm: những quy định mới, những quy định kế thừa, phát triển từ...
|
Bản giấy
|
|
Hệ thống văn bản pháp luật về thuế giá trị gia tăng : Đã được sửa đổi, bổ sung
Năm XB:
2004 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.59705 HET
|
|
Tài liệu cung cấp các thông tin về Hệ thống văn bản pháp luật về thuế giá trị gia tăng
|
Bản giấy
|
|
Ngữ pháp tiếng anh
Năm XB:
2004 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
428 VU-P
|
Tác giả:
Vũ Thanh Phương; Bùi Ý |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Genomics : Applications in Human Biology /
Năm XB:
2004 | NXB: Blackwell Publishing,
Số gọi:
660.6 SA-P
|
Tác giả:
Sandy B. Primrose |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập các bài TESTS tiếng Anh trình độ B
Năm XB:
2004 | NXB: Đại học Sư phạm
Số gọi:
428.076 XU-T
|
Tác giả:
Xuân Thành |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
TOEFL paper-and-pencil : Third Edition /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 SH-J
|
Tác giả:
Janet Shanks, Lê Huy Lâm (giới thiệu) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|