| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Recyling your English : with key /
Năm XB:
2004 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
428 WE-C
|
Tác giả:
Clare West, Nguyễn Thành Yến |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Reinventing the entrepreneur : Turning your dream business into a reality /
Năm XB:
2013 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.11 TR-M
|
Tác giả:
MaryEllen Tribby |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Reinventing the entrepreneur : Turning your dream business into a reality /
Năm XB:
2013 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.11 TR-M
|
Tác giả:
MaryEllen Tribby |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Rèn luyện kỹ năng nghe nói và phương pháp truyền đạt.
Năm XB:
1999 | NXB: NXB Tổng hợp Đồng Nai
Số gọi:
428.34 BO-R
|
Tác giả:
Robert Bolton; biên dịch: Duy Thịnh. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Research design quanlitative, quantitative and mixed methods approaches
Năm XB:
2018 | NXB: sage publications
Từ khóa:
Số gọi:
300.7 CR-J
|
Tác giả:
John W. Creswell |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Research Methods in Applied Linguistics
Năm XB:
2007 | NXB: Oxford university Press
Số gọi:
418.0072 DO-Z
|
Tác giả:
Zoltán Dörnyei |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
lia Litosseliti |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Research methods in psychology : Evaluating a world of information /
Năm XB:
2012 | NXB: Norton
Từ khóa:
Số gọi:
150.721 MO-B
|
Tác giả:
Beth Morling |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Risk in the Global Real Estate Market : International Risk Regulation, Mechanism Design, Foreclosures, Title Systems, and REITs /
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
332.63244 NW-M
|
Tác giả:
Mike C. I. Nwogugu |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Monica Berlis |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lindsay Warwick |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lindsay Warwick |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|