| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Luật báo chí và các văn bản hướng dẫn thi hành
Năm XB:
2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Số gọi:
343.597099802632 LU-A
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS.TS Nguyễn Thị Kim Ngân, Nguyễn Văn An |
Trình bày những vấn đề nhiệt động học của hệ sinh vật, động học của quá trình sinh học, tính thấm của tế bào và mô, các hiện tượng điện động học,...
|
Bản điện tử
|
||
|
Tác giả:
ThS.Ngô Thị Hường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Đặng Nguyên Minh |
Du lịch thế giới
|
Bản giấy
|
||
Pháp lệnh tín ngưỡng, tôn giáo
Năm XB:
2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
344.09597 PHA
|
Tác giả:
Nxb. Chính trị Quốc gia |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình bảo vệ thực vật Phần 1 /, Bảo vệ thực vật đại cương : Bảo vệ thực vật đại cương (dùng trong các trường THCN). /
Năm XB:
2005 | NXB: Hà Nội
Số gọi:
632.9 LE-T
|
Tác giả:
Lê Lương Tề ; Nguyễn Thị Trường. |
Trình bày các kiến thức cơ bản và chuyên môn về côn trùng, bệnh cây, các loài dịch hại khác; các khái niệm chung, các đặc điểm sinh học, sinh thái...
|
Bản giấy
|
|
Ngày mùa(tranh sơn khắc). Mẫu bao bì kẹo dẻo(Đồ họa ứng dụng)
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
740 VU-T
|
Tác giả:
Vương Đan Toàn, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình lý thuyết điện tử công nghiệp : Dùng trong các trường trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2005 | NXB: Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
621.381071 CH-H
|
Tác giả:
Sở Giáo dục và Đào tạo Hà Nội, Phạm Khắc Huy |
Linh kiện điện tử; kỹ thuật mạch điện tử; kỹ thuật số và vi xử lý; mạch ứng dụng
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình công nghệ may : Sách dùng cho các trường đào tạo hệ trung học chuyên nghiệp /
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
646.4 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Tiến Dũng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
|
Nghiên cứu các đặc điểm sinh học của một số chủng nấm men sinh bào tử bắn thuộc chi bullera
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 PH-T
|
Tác giả:
Phạm Anh Thư, GVHD: PGS.TS. Phạm Văn Ty |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Đánh giá tính kháng bệnh đạo ôn và đa dạng di truyền của một số dòng /giống lúa bằng chỉ thị Rga
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 TR-T
|
Tác giả:
Trần Thu Thủy. GVHD: Lã Tuấn Nghĩa, Nguyễn Bá Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Nghiên cứu quy trình bảo quản hoa hồng đỏ Pháp
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-X
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Hương Xuân, GVHD: ThS. Cao Văn Hùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|