| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
Hồng Vân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản điện tử
|
||
Economic Control of Quality of Manufactured Product
Năm XB:
1980 | NXB: D.Van Nostrand Company
Từ khóa:
Số gọi:
519.4 SH-A
|
Tác giả:
W.A.Shewhart |
Nội dung gồm: Introduction, ways of expressing quality of product...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Bob Kelleher ; Foreword: Wayne F. Cascio |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Enhancing the quality of Front Office service in Sofitel Legend Metropole Hanoi Hotel
Năm XB:
2010 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 BU-A
|
Tác giả:
Bùi Phương Anh; GVHD: PhD. Ha Thanh Hai |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Essential guide to qualitative methods in organizational research
Năm XB:
2004 | NXB: Sage
Từ khóa:
Số gọi:
302.35072 CA-C
|
Tác giả:
Catherine Cassell and Gillian Symon |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
KS. Hoàng Hồng |
Hướng dẫn sử dụng microsoft excel; microsoft excel trong quản lý vật tư, trong quản lý tài chính kế toán...
|
Bản giấy
|
||
Executive's guide to project management : organizational processes and practices for supporting complex projects /
Năm XB:
2011 | NXB: John Wiley & Sons
Từ khóa:
Số gọi:
658.404 WY-R
|
Tác giả:
Robert K. Wysocki |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Features of quantifiers in English based on literary works and their Vietnamese translation version
Năm XB:
2020 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-D
|
Tác giả:
Đặng Thị Thùy Dương; Supervisor: Assoc. Prof. Dr. Hoang Tuyet Minh |
- Research purposes: To investigate the similarities and differences between quantifiers in English and in Vietnamese in terms of syntactic and...
|
Bản giấy
|
|
Financial intelligence : A manager's guide to knowing what the numbers really mean /
Năm XB:
2013 | NXB: Harvard Business Review Press
Số gọi:
658.1511 BE-K
|
Tác giả:
Karen Berman, Joe Knight, John Case |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Find grant funding now! : Find grant funding now! The five-step prosperity process for entrepreneurs and business /
Năm XB:
2014 | NXB: Wiley,
Từ khóa:
Số gọi:
658.15224 AU-S
|
Tác giả:
Sarah Beth Aubrey |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Fintech 4.0: Những điển hình thành công trong cuộc cách mạng công nghệ tài chính
Năm XB:
2018 | NXB: Công Thương
Số gọi:
658.15 KI-Y
|
Tác giả:
Kitao Yoshitaka |
Khái quát về cuộc cách mạng internet và sự phát triển Fintech ở Nhật Bản, đồng thời kể lại quá trình hình thành ý tưởng xây dựng những doanh nghiệp...
|
Bản giấy
|
|
Food Quality and Safety Systems - A Training Manual on Food Hygiene and the Hazard analysis and Critical control point (HACCP) system
Năm XB:
1998 | NXB: Publishing Management Group, FAO Information Division,
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 FOO
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|