| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hợp đồng lao động - trình tự ký kết, thực hiện và trách nhiệm pháp lý
Năm XB:
2003 | NXB: Lao động - Xã hội
Số gọi:
334.59701 PHA
|
Tác giả:
Phạm Thị Lan Anh |
Hỏi đáp về hợp đồng lao động - trình tự kí kết, thực hiện và trách nhiệm pháp lý
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Biên dịch: Trần Thị Thanh Liêm, Trần Đức Thính |
Khái lược về ngữ âm và chữ viết của tiếng Trung Quốc. Các chữ viết tập theo bộ thủ, Các bài tập và đáp án cùng 301 câu đàm thoại
|
Bản giấy
|
||
Những quy định cấm của pháp luật đối với Cán bộ, Công chức
Năm XB:
2003 | NXB: Lao Động
Từ khóa:
Số gọi:
342.59768 PH-H
|
Tác giả:
Phương Hoa sưu tầm |
Tài liệu cung cấp thông tin hệ thống hoá đầy đủ các qui định cấm không được làm của pháp luật hiện hành đối với cán bộ, công chức trong khi thi...
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập chuyện cười tiếng Anh Tập 2 : Trình bày song ngữ, chú thích rõ ràng đầy đủ /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự, Nguyễn Trùng Dương. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh giao tiếp : New Headway Tập 1, Pre-Intermediate : Student's Book and WorkBook /
Năm XB:
2003 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Hà Nội
Số gọi:
428.34071 TIE
|
Tác giả:
Minh Thư giới thiệu. |
Giới thiệu phương pháp học tiếng Anh giao tiếp theo chương trình Headway cụ thể gồm: học ngữ pháp, từ vựng, kĩ năng đọc, nói, viết và nghe theo các...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Võ Nguyễn Xuân Tùng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trịnh Huy Hóa (Biên dịch) |
Cuốn sách viết dựa trên cấu trúc: những điểu kiện tự nhiên, nguồn gốc dân tộc, lịch sử và nền kinh tế, ngôn ngữ, tôn giáo, lễ hội, phong tục, lối...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
ThS. Bùi Ngọc Cường, ThS. Nguyễn Viết Tý, TS. Hoàng Thế Liên chủ biên,.. |
Một số nội dung cơ bản về luật kinh tế; Những qui định chung đối với doanh nghiệp và hợp đồng kinh tế, giải quyết tranh chấp kinh tế cùng những vấn...
|
Bản giấy
|
||
Introductory course for the TOEFL test : Preparation for the computer and paper tests /
Năm XB:
2003 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.076 PH-D
|
Tác giả:
Deborah Phillips, Lê Huy Lâm (dịch và chú giải) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tuyển tập chuyện cười tiếng Anh Tập 3 : Trình bày song ngữ, chú thích rõ ràng đầy đủ /
Năm XB:
2003 | NXB: NXB Đồng Nai
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hữu Dự, Nguyễn Trùng Dương. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Phạm Đức Ngọc |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Cẩm nang luyện dịch và ngữ pháp tiếng Anh
Năm XB:
2003 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
428 LE-S
|
Tác giả:
Lê Văn Sự |
25 bài kỹ thuật dịch, 100 bài dịch Anh VIệt, Việt Anh về đủ loại đề tài, 20 bài ngữ pháp về từ loại tiếng Anh, 12 bài ngữ pháp về cụm - mệnh đề...
|
Bản giấy
|