| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Difficulties in doing English reading comprehension exercises faced by the sophomores at Faculty of English, Hanoi Open University
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 DO-L
|
Tác giả:
Đỗ Tiểu Linh; GVHD: Hồ Ngọc Trung |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giải pháp nhằm nâng cao chất lượng nguồn nhân lực tại khách sạn Mường Thanh Hà Nội
Năm XB:
2018 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 ĐO-N
|
Tác giả:
Đỗ, Hà Ngân; GVHD: ThS. Lê Quỳnh Chi |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về bồi thường thiệt hại trong lao động từ thực tiễn tỉnh Bắc Giang
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 LU-T
|
Tác giả:
Lương Thị Thu Trang; NHDKH TS Nguyễn Xuân Thu |
Đề tài: “Pháp luật về bồi thường thiệt hại trong lao động từ thực tiễn tỉnh Bắc Giang” đã tập trung phân tích các quy định của BLLĐ về trách nhiệm...
|
Bản giấy
|
|
SYNTACTIC AND SEMANTIC FEATURES OF NEGATIVE STATEMENTS IN ENGLISH AND THEIR VIETNAMESE EQUIVALENTS
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Thu Hương; NHDKH Dr Đặng Ngọc Hướng |
The purpose of this study is to investigate the syntactic and semantics features of English negative statements and their Vietnamese equivalents at...
|
Bản giấy
|
|
Tài liệu học tập Nghiệp vụ điều hành du lịch
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
659.07 HO-N
|
Tác giả:
ThS. Hoàng Quế Nga |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
A study on how to improve speaking skills through movies for the second year English majors at Hanoi Open University
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 CA-M
|
Tác giả:
Cao Quỳnh Mai; GVHD: Nguyễn Thị Thu Hường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Modern legal drafting : a guide to using clearer language
Năm XB:
2018 | NXB: Cambridge
Số gọi:
808.0663 BU-P
|
Tác giả:
Butt, Peter |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Edward E. Williams, |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Công ty hợp danh theo pháp luật Việt Nam
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
343.67 DU-N
|
Tác giả:
Dương Ngô Năng; NHDKH TS Bùi Ngọc Cường |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Thủ tục sơ thẩm vụ án kinh doanh thương mại của Tòa án từ thực tiễn Tòa án nhân dân thành phố Bắc Giang, tỉnh Bắc Giang
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
343.67 NG-T
|
Tác giả:
Nguyễn Phương Thảo; NHDKH TS Nguyễn Công Bình |
Mục đích của việc nghiên cứu đề tài là làm rõ một số vấn đề lý luận về thủ tục sơ thẩm vụ án kinh doanh thương mại (KDTM) của Tòa án, nội dung các...
|
Bản giấy
|
|
A Study of Idioms by Food in English and Vietnamese from a Perspective of Components
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
420 KH-T
|
Tác giả:
Khương Thị Thủy; NHDKH Đặng Nguyên Giang, Ph.D |
The idioms by food are quite popular in both English and Vietnamese, and the components forming idioms can be analyzed from both structural and...
|
Bản giấy
|
|
a study on wordplay in english newspaper articles
Năm XB:
2018 | NXB: Trường Đại học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 TR-A
|
Tác giả:
Trần Việt Anh; GVHD: Nguyễn Thị Hồng Minh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|