| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Nghiên cứu nhân nhanh In Vitro giống chuối cavendish LH1
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 NG-H
|
Tác giả:
Nguyễn Long Hoàng, GVHD: TS. Lê Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Trần Bá Sơn |
Gồm 30 bài test và các bài tập ngữ pháp, từ vựng, bài tập trắc nghiệm, viết câu...
|
Bản giấy
|
||
Khảo sát, đánh giá hoạt động của hệ thống HACCP nhà máy sữa Nestle Ba Vì - Hà Tây...
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
660.6 VU-A
|
Tác giả:
Vũ Thị Ánh, GVHD: ThS. Vũ Hồng Sơn |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quy định pháp luật về Quỹ hỗ trợ phát triển
Năm XB:
2005 | NXB: Chính Trị Quốc Gia
Từ khóa:
Số gọi:
346.597 QUY
|
|
Gồm một số quyết định, nghị định, thông tư về tổ chức, hoạt động của quỹ hộ trợ phát triển, về tín dụng đầu tư phát triển và các văn bản hướng dẫn...
|
Bản giấy
|
|
Cẩm nang người kinh doanh : Những nhân tố quyết định tạo nên một nhà quản lý tài ba /
Năm XB:
2005 | NXB: Văn hoá - Thông tin
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 TR-H
|
Tác giả:
Trần Hằng, Hồng Quỳnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
The English passive voice and its equivalents in Vietnamese
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 NG-B
|
Tác giả:
Nguyễn Thị Tuyết Băng, GVHD: Lê Phương Thảo |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Proverbs on behaviour between people and people
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 DA-T
|
Tác giả:
Đặng Thị Thanh Thủy, GVHD: Nguyễn Thị Mai Hương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Pháp luật về đăng ký và hành nghề kinh doanh có điều kiện
Năm XB:
2005 | NXB: Tư Pháp
Từ khóa:
Số gọi:
343.597 PH-D
|
Tác giả:
Phạm Kim Dung. |
Giới thiệu các quy định về đăng kí kinh doanh và điều kiện hành nghề trong các lĩnh vực cụ thể như: nghề luật sư, nghề y, dược, kinh doanh dịch vụ,...
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
N. Gregory Mankiw. |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Trần Bá Sơn |
Gồm 30 bài test và các bài tập ngữ pháp, từ vựng, bài tập trắc nghiệm, viết câu...
|
Bản giấy
|
||
Cẩm nang thư tín Anh - Hoa - Việt : A Practical and Essential English - Chinese - Vietnamese
Năm XB:
2005 | NXB: NXB Tổng hợp Thành phố Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 CAM
|
|
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Từ vựng tiếng Anh theo chủ điểm
Năm XB:
2005 | NXB: Nhà xuất bản Giáo dục
Từ khóa:
Số gọi:
428.2 VO-T
|
Tác giả:
Võ Công Thương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|