| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
|
Tác giả:
PGS.TS Võ Văn Nhị |
Hướng dẫn thực hành ghi sổ kế toán theo sơ đồ tài khoản có tác dụng giúp người học và người làm kế toán có cái nhìn vừa cụ thê, vừa tổng quát về...
|
Bản điện tử
|
||
Some stylistic devices in newspaper headlines (Acontrastive analysis with Vietnamese equivalents)
Năm XB:
2005 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 PH-A
|
Tác giả:
Phung Thi Mai Anh, GVHD: Nguyen Thi Van Dong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình thực hành đánh giá cảm quan
Năm XB:
2005 | NXB: Trường Đại học Bách Khoa TP. Hồ Chí Minh,
Từ khóa:
Số gọi:
664 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Hoàng Dũng |
Trình bày những điều cần biết trước khi tiến hành một phép thử cảm quan. Một số phép thử thông dụng và phương pháp viết một báo cáo thí nghiệm, bài...
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh trong dịch vụ giao thông tập 1
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến. |
Những mẫu câu đơn giản dùng trong dịch vụ giao thông
|
Bản giấy
|
|
Tiếng Anh trong dịch vụ giao thông tập 2
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Từ khóa:
Số gọi:
428 NG-Y
|
Tác giả:
Nguyễn Thành Yến. |
Những mẫu câu đơn giản dùng trong dịch vụ giao thông
|
Bản giấy
|
|
How to prepare for the Toeic : Chương trình luyện thi Toeic test for english for international communication. /
Năm XB:
2005 | NXB: Trẻ
Số gọi:
428.0076 LI-D
|
Tác giả:
Dr. Lin Lougheed; Lê Thành Tâm, Lê Ngọc Phương Anh ( Thực hiện) |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lưu Quân Sư |
Cung cấp cho độc giả những kiến thức, ý tưởng làm kinh doanh như: Những bí quyết đầu tư, nghệ thuật mưu lợi, những tuyệt chiêu trong kinh doanh.
|
Bản giấy
|
||
Nghệ thuật quản lý - Marketing - bán hàng hiện đại.
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
658.8 NG-D
|
Tác giả:
Nguyễn Dương, Anh Tuấn biên soạn. |
Trình bày những câu chuyện độc đáo, đặc sắc trong kinh doanh, phân tích, giải thích cụ thể những phương pháp thành công của những nhân vật nổi...
|
Bản giấy
|
|
Đàm thoại tiếng Anh thực dụng cho ngành Du lịch
Năm XB:
2005 | NXB: TP Hồ Chí Minh
Số gọi:
428.34 LE-L
|
Tác giả:
Lê Huy Lâm; Phạm Văn Thuận |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Vũ Gia Hanh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
20 chuyên mục - 103 vấn đề xử lý ảnh trong Photoshop CS2
Năm XB:
2005 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
006.6 DA-Q
|
Tác giả:
Đăng Quang ; Nhóm I-Book |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
GS. TSKH. Từ Điển; GS. TS. Phạm Ngọc Kiểm |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|