| Ảnh bìa | Thông tin sách | Tác giả & NXB | Tóm tắt | Trạng thái & Thao tác |
|---|---|---|---|---|
Hoàn thiện kế toán chi phí sản xuất và tính giá thành tại công ty TNHH Nhựa Thống Nhất
Năm XB:
2004 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
657 LE-D
|
Tác giả:
Lê Thị Phương Dung, PGS.TS Nguyễn Văn Công |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Quản lý và phân tích chi phí theo dịch vụ và phòng ban tại ngân hàng thương mại cổ phần
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
000 LE-H
|
Tác giả:
Lê Thị Hạnh, KS. Nguyễn Ái Dân |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
|
Tác giả:
Lê Thị Bừng |
Tài liệu đề cập từ những vấn đề khái quát như các thuyết và quan niệm về ứng xử, bản chất của ứng xử, sự phân chia các kiểu ứng xử đến những vấn đề...
|
Bản giấy
|
||
|
Tác giả:
Lê Thị Nguyệt Hằng, GVHD: Phạm Thị Minh Phương |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
||
Giáo trình Lý thuyết quản trị kinh doanh
Năm XB:
2003 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Từ khóa:
Số gọi:
658.0071 MA-B
|
Tác giả:
Mai Văn Bưu, Phan Kim Chiến, Đỗ Hoàng Toàn,... |
Kinh doanh và quản trị kinh doanh; vận dụng các quy luật trong quản trị kinh doanh; các nguyên tác, phương pháp quản trị kinh doanh. Vấn đề thông...
|
Bản giấy
|
|
English and Vietnamese words and phrases used in education and training: an analysis in the light of linguistics and culture
Năm XB:
2003 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Số gọi:
420 LE-L
|
Tác giả:
Le Thi Ly, GVHD: Tran Duc Vuong |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Công nghệ tế bào
Năm XB:
2002 | NXB: Nhà xuất bản Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
Số gọi:
660.6 NG-L
|
Tác giả:
Nguyễn Đức Lượng |
Tế bào và các quá trình sinh học. Điều kiện kĩ thuật nuôi cấy tế bào. Công nghệ nuôi cấy mô tạo ra cây hoàn chỉnh. Công nghệ nuôi cấy tế bào trần....
|
Bản giấy
|
|
Giáo trình công nghệ các sản phẩm từ sữa
Năm XB:
2002 | NXB: Khoa học và Kỹ thuật
Số gọi:
637.10711 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thi Liên Thanh, Lê Văn Hoàng |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Tiềm năng và hiện trạng phát triển du lịch tỉnh phú thọ
Năm XB:
2001 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
910 LE-T
|
Tác giả:
Lê Thị Thanh Thủy; GVHD: PGS. TS. Nguyễn Minh Tuệ |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Employment and life of Vietnamese women during economic transition
Năm XB:
2001 | NXB: Nhà xuất bản Thế giới
Từ khóa:
Số gọi:
619.25 TH-L
|
Tác giả:
Lê Thi |
In this book, basing ourselves on the official standpoint on the path to women's emancipation and gender equality, in combination with teh gender...
|
Bản giấy
|
|
Sáng tác bộ sưu tập thời trang trẻ dành cho những thanh niên lấy cảm hứng từ trang phục của dân tộc Bana
Năm XB:
2000 | NXB: Viện Đại Học Mở Hà Nội
Từ khóa:
Số gọi:
746.92 LE-P
|
Tác giả:
Lê Thị Phương, GS. Nguyễn Ngọc Dũng, TS. Nguyễn Văn Vĩnh |
Chưa có tóm tắt
|
Bản giấy
|
|
Khoa học tổ chức và quản lý : Một số vấn đề lý luận và thực tiễn
Năm XB:
1999 | NXB: Thống kê
Từ khóa:
Số gọi:
658.4 KHO
|
Tác giả:
Nguyễn Văn Bình tổng chủ biên; Nguyễn Văn Bình, Nguyễn Quốc Chí.... |
Giới thiệu tổng quan về tổ chức và quản lý, tổ chức và khoa học, tổ chức thiết kế, tổ chức các cơ quan hành chín nhà nước, thiết kế tổ chức cơ bản...
|
Bản giấy
|